Đọc từ lời mởChọn theo điều mình đang cần →
Minh họa mở phần Rồi mình để lại gì

Mười phần qua, anh với em đã dựng xong một căn nhà. Có móng — cái thân chịu ngủ, chịu đổ mồ hôi. Có khung — cái đầu biết nghĩ, gã khách trọ trong đầu đã bớt to mồm, cuốn sổ chữ tín với chính mình đã có vài dòng tử tế. Có cái nghề để đứng, cái ví để vững. Có người ở chung cho khỏi lạnh. Có cái neo để qua mấy ngã rẽ không nút làm lại. Và có cái hồn được nuôi cho căn nhà thôi lạnh như một cái kho.

Tưởng vậy là hết. Nhưng còn một câu hỏi cuối, câu lớn nhất — cái câu mà trả lời được thì cả căn nhà mới có nghĩa tới tận cùng, và không trả lời thì cả căn nhà dù đẹp cỡ nào cũng chỉ là một chỗ trú tạm. Câu đó là: rồi em để lại gì?

Một căn nhà rồi sẽ sống lâu hơn người dựng ra nó. Em dựng nó, em ở trong nó, rồi một ngày em đi. Cái câu hỏi đó nghe buồn, mà anh nói trước cho em: trả lời nó cho đàng hoàng là cách duy nhất để sống cho ra sống ngay từ hôm nay. Ba chương cuối này anh nói ba điều, và ba điều đó móc vào nhau thành một cái vòng: nhớ rằng mình sẽ chết — để biết quý cái thời giờ mình đang có; truyền lại cái mình có — để mình còn sống tiếp trong người khác sau khi mình đi; và hiểu rằng căn nhà này không bao giờ xây xong — để em thôi đợi một cái ngày hoàn hảo mới chịu sống, mà sống ngay trong căn nhà còn dang dở của mình.

Đây là phần khép lại. Mình đi tới cùng với nhau.

Nhớ mình sẽ chết — để biết sống

Đám tang ông Tư, mười giờ sáng.

Khoa đứng lẫn trong đám người tới viếng. Ông Tư là chú họ, người hồi nhỏ hay cho nó tiền ăn quà, người mà lần nào về quê nó cũng nghe nói "bữa nào ghé chú chơi". Nó chưa ghé lần nào. Lúc nào cũng "bữa nào" — bận học, bận làm, bận mấy cái deadline. Giờ ông nằm đó, trong cái hòm, và cái "bữa nào" của nó không còn chỗ để ghé nữa.

Nó nhìn quanh. Mấy người lớn khóc, rồi lau nước mắt, rồi quay qua bàn chuyện đời thường — chuyện tiền phúng, chuyện mai mấy giờ động quan, chuyện thằng con ai mới mua xe. Đời cứ thế chảy. Còn ông Tư thì dừng lại rồi. Một con người, mấy chục năm vui buồn lo toan, giờ gói gọn trong một tấm hình thờ và mấy nén nhang.

Khoa đứng đó, và lần đầu trong đời, một ý nghĩ không phải kiểu nghĩ-cho-biết mà kiểu nghĩ-thấu-tới-xương trồi lên trong nó: rồi tới mình. Không phải "người ta ai rồi cũng chết" — cái đó nó biết từ hồi nhỏ, biết như biết hai với hai là bốn. Cái này khác. Cái này là: chính mình, cái thằng đang đứng đây thở đây, một ngày cũng sẽ nằm trong một cái hòm như vậy, và người ta cũng sẽ đứng quanh mình rồi quay qua bàn chuyện đời thường. Và cái thời giờ từ đây tới đó — nó hữu hạn. Nó đang chảy. Ngay lúc này.

Về nhà, Khoa ngồi xuống, mở điện thoại ra lướt theo thói quen. Rồi nó dừng. Nó bỏ điện thoại xuống. Một câu hỏi lạ, lạnh, mà rõ ràng, đứng giữa đầu nó:

Mình còn bao nhiêu buổi sáng nữa, mà mình đang xài mấy buổi sáng đó vào cái gì?

Nhìn lại mình

Em có bao giờ đứng ở chỗ Khoa đứng chưa — cái chỗ mà tự nhiên cái chết của một người làm em sực nhớ tới cái hữu hạn của chính mình?

Anh phải bắt đầu chương này bằng một sự thật trần trụi, vì cả chương xây trên nó: em sẽ chết. Anh cũng vậy. Đây là điều chắc chắn nhất trong tất cả mọi điều — chắc hơn cả chuyện mai mặt trời mọc, vì mặt trời thì còn lý thuyết tắt được, còn cái này thì không có ngoại lệ nào trong suốt lịch sử loài người. Vậy mà — đây mới là chỗ lạ — gần như cả đời, em sống y như thể điều đó không có thật.

Anh phải tách cho em hai kiểu "biết", vì cả cái khổ và cả cái cứu của chương này nằm ở chỗ tách đó. Có cái biết bằng cái đầu: hỏi em "người ta có chết không", em trả lời "có" liền, không cần nghĩ. Và có cái biết bằng cái bụng: sống mỗi ngày như thể điều đó là thật. Gần như ai cũng có cái biết thứ nhất. Gần như không ai sống bằng cái biết thứ hai. Khoa biết mình sẽ chết từ hồi lớp một. Mà phải tới cái đám tang ông Tư, cái biết đó mới rớt từ cái đầu xuống cái bụng — và đúng cái giây nó rớt xuống bụng, lần đầu Khoa thấy thời giờ của mình là một thứ có đáy. Cả chương nay anh làm đúng một việc: kéo cái biết đó từ đầu em xuống bụng em. Vì biết bằng đầu thì không đổi được gì; biết bằng bụng thì đổi cả cách em sống một ngày.

Giờ anh dựng cái ẩn dụ xương sống, và anh sẽ đào nó tới tận cùng: đời là một phiên chợ, mà phiên chợ thì có giờ tan.

Em nhớ mấy phiên chợ quê hồi xưa không. Sáng sớm chợ nhóm, người ta tới, kẻ mua người bán rộn ràng. Có người tới chợ sớm, biết chợ chỉ họp tới trưa là tan, nên đi gọn: mua đúng cái cần, lựa cái đáng, không la cà. Lại có người tà tà, tới chợ mà cứ rề rà, đứng cò kè nửa buổi một bó rau, ngó nghiêng hàng này hàng kia cho vui, để dành "lát nữa" mua mấy món chính — vì trong bụng họ ngầm tưởng chợ còn họp lâu, còn khối thời giờ. Rồi gần trưa, nắng lên, mấy hàng bắt đầu dọn. Lúc đó người tà tà mới quýnh quáng: ủa, tan rồi hả, mình chưa mua được cái gì ra hồn hết. Họ về tay không, hoặc ôm một mớ đồ linh tinh mua vội, mà mấy món thật sự cần thì hết hàng, hoặc không kịp.

Đời em là cái phiên chợ đó. Cái chết là giờ chợ tan. Và đây là chỗ anh muốn em ghim lại cho kỹ, vì người ta hay hiểu lệch: cái nguy của đời không phải là chợ sẽ tan — ai mà không biết chợ tan. Cái nguy là em sống như thể chợ họp hoài. Em rề rà, em để dành, em cò kè mấy chuyện nhỏ, em phí buổi chợ vào mấy thứ linh tinh — tất cả vì trong bụng em ngầm tin còn khối thời giờ. Cái niềm tin ngầm "còn hoài" đó, không ai nói ra, mà nó lái gần như mọi quyết định phí phạm trong đời em.

Giờ anh hỏi cái câu "vì sao": vì sao mình cứ sống như thể mình bất tử, trong khi mình biết rõ mình không? Đào tới rễ, anh thấy ba cái rễ.

Rễ thứ nhất nằm sâu trong cái đầu con người, và nó gần như không gỡ được: cái đầu em không hình dung nổi sự vắng mặt của chính nó. Em thử nhắm mắt tưởng tượng cái cảnh "không còn mình nữa" coi — em không tưởng được, vì cái đứa đang tưởng tượng cái cảnh đó vẫn là em, vẫn đang có mặt để mà tưởng. Cái đầu em không có cái nút để hình dung cái "tắt". Cho nên nó mặc định một cách âm thầm rằng mình "còn hoài". Đây không phải tại em ngu hay vô tâm. Đây là cái mù bẩm sinh của con người. Mà cái gì mình mù thì mình phải cố ý thắp đèn soi, chứ không nó dắt mình đi cả đời.

Rễ thứ hai là đời nay người ta giấu cái chết đi quá kỹ. Hồi xưa, người ta chết ở nhà, nằm trên cái giường quen, con cháu vây quanh, đứa nhỏ cũng thấy, cũng phụ tắm rửa khâm liệm. Cái chết là một phần của đời sống, ai cũng thấy tận mắt từ nhỏ, nên cái biết đó nằm sẵn trong bụng. Giờ người ta chết trong bệnh viện, sau cánh cửa đóng, máy móc vây quanh, dọn dẹp sạch sẽ, đưa thẳng ra nhà tang lễ. Đứa nhỏ lớn lên có khi hai chục tuổi chưa thấy một người chết thật bao giờ. Cái chết bị đẩy ra rìa, thành chuyện của người khác, ở chỗ khác. Nên nó càng ở lì trên cái đầu, không chịu rớt xuống bụng.

Rễ thứ ba, và là cái rễ đời nay ác nhất — em nhớ cái màn hình ở Phần Chín không: có cả một cỗ máy khổng lồ được dựng lên, vô tình hay cố ý, để em không bao giờ phải ngồi yên đối diện cái hữu hạn của mình. Mỗi lần cái lặng định trồi lên — cái lặng mà trong đó câu hỏi lớn hay ngoi ra — thì cái màn hình có sẵn một biển nội dung đổ vô lấp liền. Em buồn tay là lướt. Em ngồi không là mở. Em không bao giờ phải một mình với cái ý nghĩ "thời giờ mình đang cạn". Đào tới đáy, cái màn hình là một cái máy giúp người ta quên rằng mình sẽ chết. Tiện thì tiện thật. Mà em trả cái giá này: em đi qua cả đời mà chưa từng một lần thật sự đối diện cái làm cho từng ngày của em đáng giá.

Giờ anh nói cái giá của việc sống như thể bất tử, vì cái giá này đắt mà tới lúc thấy thì thường đã trễ. Người tưởng mình còn hoài thì làm ba chuyện, cả ba đều phí.

Một, họ để dành sống cho "sau này". Đợi học xong đã. Đợi ổn định đã. Đợi giàu đã. Đợi trả hết nợ đã. Đợi cưới, đợi con lớn, đợi về hưu — chừng đó mới "thật sự sống", mới đi chơi, mới làm cái mình mê, mới thương cho đã, mới nghỉ ngơi. Cả đời họ ở thì tương lai. Mà cái "sau này" đó, em để ý chưa, nó cứ lùi: tới được cái mốc này thì cái "thật sự sống" lại dời ra mốc sau. Họ sống cả đời trong phòng chờ, đợi tới lượt mình được sống, mà cái cửa "tới lượt" không bao giờ mở. Tới một ngày nhìn lại, họ giật mình: mình chưa từng sống, mình chỉ toàn chuẩn bị sống. Em còn nhớ cánh đồng giữa anh nói không — chỗ đời thật diễn ra là cái hôm nay này, không phải cái "sau này" mãi mãi ở phía trước. Người để dành sống là người bỏ hoang cánh đồng giữa để đi giữ một cánh đồng tương lai không bao giờ tới.

Hai, họ phí thời giờ vào mấy cái rẻ tiền, vì tưởng còn nhiều. Giận dai cả tháng vì một câu nói. Ôm một cái hơn-thua nhỏ xíu không buông. Lướt vô tận. Cãi nhau trên mạng với người mình không quen. Lo những cái lo vu vơ. Mỗi cái đó ăn một miếng thời giờ, mà vì tưởng kho thời giờ vô tận nên thấy không sao. Em thử nghĩ coi: nếu biết chắc mình chỉ còn một tháng, em có bỏ ra ba ngày để giận một người không? Chắc chắn không. Vậy mà em vẫn làm vậy mỗi ngày, chỉ vì cái niềm tin ngầm rằng mình còn cả ngàn tháng.

Ba — cái này đau nhất — họ để dành cả lòng thương. Để dành lời cảm ơn, lời xin lỗi, cái câu "con thương ba má", cái cuộc gọi cho người bạn cũ. Em nhớ chương trước anh kể cái anh để dành câu cảm ơn cho ba tới khi hết người để nói không. Đó chính là cái giá thứ ba. Người ta tưởng mấy người mình thương sẽ còn đó hoài, nên cứ "từ từ". Cái "từ từ" đó là kẻ trộm lớn nhất đời. Nó không lấy của em tiền bạc. Nó lấy của em mấy cái không mua lại được.

Giờ tới khúc lật ngược — và đây là cái đẹp của chương này, cái mà anh muốn em mang theo cả đời. Cái câu mang theo của chương đã nói trước: biết mình sẽ chết không làm mình sợ — nó làm mình hết phí thời gian. Nhớ cái chết không phải để buồn, để u ám, để ngồi đếm ngày. Nhớ cái chết là để có một cái sàng. Cái chết là cái sàng lọc đáng nhất đời.

Em hình dung vầy. Đặt bất cứ chuyện gì em đang lo, đang ham, đang giận, lên cạnh cái sự thật "mình sẽ chết, và mình không biết ngày nào". Tự nhiên mọi thứ tự sắp xếp lại đúng cỡ thật của nó. Cái sĩ diện mà em đang ôm — đặt cạnh cái chết, nó teo lại còn bằng hạt cát. Cái hơn-thua với đứa đồng nghiệp — teo. Cái lo "người ta nghĩ gì về mình" — teo gần hết. Còn mấy thứ khác thì ngược lại, nó lớn lên, nó hiện rõ ra: người em thương, em có đang thương cho đủ không; cái em làm mỗi ngày, nó có đáng với một buổi-chợ-có-đáy của em không; em có đang sống đúng là em, hay đang sống cái đời người khác muốn em sống. Cái chết không lấy đi cái gì của em hết. Nó chỉ rọi đèn cho em thấy cái nào là vàng, cái nào là rác — cái mà lúc tưởng mình bất tử em nhìn không ra.

Mà anh phải chặn liền một cái hiểu lệch, vì nó làm hỏng hết. "Sống như thể chỉ còn một năm" không phải là bỏ học bỏ làm, quăng hết trách nhiệm, đi tiêu xài chơi bời cho đã đời. Cái đó là hiểu cạn, cái kiểu "đời có bao lâu, chơi cho sướng" mà tụi trẻ hay hô. Em thử thật sự nghĩ sâu coi: nếu chỉ còn một năm, em có đem cái năm cuối cùng đó đi nhậu nhẹt cờ bạc lướt điện thoại không? Không. Cái người thật sự đối diện cái hữu hạn của mình thì sống kỹ hơn, không phải hoang hơn. Họ muốn cái năm đó đáng. Họ muốn thương cho đủ, làm cái gì đó có nghĩa, sống cho ra con người họ muốn là. Memento mori thật — nhớ rằng mình sẽ chết thật — không đẩy người ta vào quán nhậu; nó đẩy người ta về với mấy người họ thương và mấy việc đáng làm. Cái "chơi cho đã" là cái hiểu của người mới chạm tới mép vấn đề rồi bỏ chạy. Cái "sống cho kỹ" là cái hiểu của người dám ngồi với nó tới cùng.

Anh kể em nghe mấy con người, để cái này thành xương thịt.

Anh để ý một điều suốt nhiều năm, và nó làm anh lạnh người mỗi lần nghĩ lại: mấy người nằm ở cuối đời, biết mình sắp đi, khi họ nói ra cái họ tiếc, gần như không bao giờ có ai tiếc "phải chi tôi làm việc nhiều hơn, kiếm tiền nhiều hơn, hơn thua được nhiều hơn". Cái họ tiếc, lần nào cũng quanh đi quẩn lại mấy điều: phải chi tôi sống thật với lòng mình hơn, đừng sống cái đời người ta mong đợi; phải chi tôi dám thương, dám nói ra cái mình thương; phải chi tôi đừng lo mấy chuyện vớ vẩn nhiều vậy; phải chi tôi cho phép mình vui. Em nghe kỹ đi — mấy người đang ở giờ chợ tan nhìn ra rất rõ cái gì là vàng cái gì là rác, cái mà mình, mấy người còn đang giữa buổi chợ, nhìn không ra. Họ thấy rõ vì rác đã rớt hết khỏi sàng rồi, chỉ còn vàng. Và đây là cái hay: em không cần đợi tới lúc đó mới thấy. Em mượn được con mắt của họ ngay bây giờ. Họ đã đi tới cuối và ngó ngược lại để nói cho em nghe — mà em thì còn cả buổi chợ phía trước để làm theo. Phí cái lời nhắn đó là phí món quà đắt nhất mà người đi trước để lại.

Anh quen một chú. Cả đời chú nói một câu: "Đợi tao về hưu, tao với bả đi đây đi đó cho biết, cả đời cắm mặt làm rồi." Chú để dành. Để dành chuyến đi, để dành cái vui, để dành sống — cho cái mốc "về hưu". Chú về hưu được mấy tháng thì đổ bệnh nặng. Cái chuyến đi cả đời để dành, không đi được nữa. Chú nằm đó, kể với anh, mắt buồn hiu: "Tao tưởng tao còn nhiều thời giờ lắm." Cái câu đó, anh mang theo tới giờ. Chú không nghèo, không thiếu — chú chỉ thiếu đúng một thứ: chú không tin rằng buổi chợ của mình có giờ tan, nên chú để dành cái đáng nhất cho một "lát nữa" không bao giờ tới.

Và anh kể em nghe một người ngược lại, để em thấy cái sàng nó cứu người ra sao. Anh biết một người, hồi trẻ sống y như Khoa, y như cái chú kia — cắm đầu chạy, để dành mọi thứ. Rồi một lần bệnh nặng, tưởng đi luôn. Qua được. Mà qua rồi thì thành người khác hẳn. Không phải người đó bỏ hết đi chơi — ngược lại, người đó làm việc còn chăm hơn, mà làm cái việc thật sự đáng, bỏ mấy cái việc chạy theo hư danh. Người đó thôi giận dai, thôi ôm hơn-thua, vì thấy mấy cái đó nhỏ xíu rồi. Người đó bắt đầu nói ra mấy câu hồi xưa để bụng. Người đó kể với anh: "Cái bệnh đó là món quà. Nó cho tôi thấy cái giờ chợ tan, để tôi biết đi chợ cho đàng hoàng phần còn lại." Em nghe kỹ chỗ này: người đó phải gần chết mới mua được con mắt đó. Còn em, anh đang trao cho em con mắt đó miễn phí, ngay trong một chương sách, lúc em còn khỏe re. Đừng đợi một cơn bệnh mới chịu thấy cái mà lẽ ra hôm nay đã thấy được.

Em soi lại ba đứa mình đã đi cùng suốt cuốn sách. Khoa để dành sống cho cái "sau này khi thành công" — cái sàng cho nó thấy cái "sau này" đó là một phòng chờ không có cửa ra. Vy phí biết bao nhiêu buổi chợ vào việc so đo với người ta, ôm cái hơn-thua, khóc vì cái không đáng — cái sàng làm mấy thứ đó teo lại, để con mắt nó (em nhớ chương biết ơn không) quay về cái mâm thật nó đang có, trong cái buổi chợ thật nó đang sống. Còn Tâm, phí thời giờ vào canh bạc và cái màn hình, tưởng đời còn dài chán — cái sàng hỏi nó đúng một câu: cái buổi chợ có đáy này, mày muốn đem đổi lấy mấy con muỗi bay ngang miệng giếng, hay mua một cái gì đáng mang theo?

Cho nên nhớ mình sẽ chết, hóa ra, không phải chuyện u ám. Nó là cái việc tỉnh táo nhất, yêu đời nhất mà một con người làm được cho chính mình. Người quên mình sẽ chết thì sống lờ đờ, phí phạm, để dành. Người nhớ mình sẽ chết thì sống tỉnh, sống gọn, sống cho đáng từng buổi sáng. Cái chết, nếu em dám nhìn thẳng nó, không phải kẻ thù của sự sống — nó là ông thầy nghiêm nhất dạy em cách sống.

Một việc nhỏ để thử

Tối nay, em làm một việc mà anh dặn trước: làm trong tỉnh táo, không phải để sợ, mà để thấy cho rõ.

Ngồi yên mười phút, một mình, không điện thoại. Rồi tưởng tượng một cách bình thản — không bi lụy gì hết — rằng đời em chỉ còn đúng một năm. Em vẫn khỏe trong cái năm đó, vẫn sống bình thường, chỉ là em biết nó là năm cuối. Rồi tự hỏi hai câu, và viết câu trả lời ra giấy. Câu thứ nhất: cái gì em sẽ thôi làm ngay lập tức — mấy cái lo, cái giận, cái hơn-thua, cái phí phạm nào sẽ rớt khỏi sàng. Câu thứ hai: cái gì em sẽ bắt đầu làm ngay — người nào em sẽ gọi, lời nào em sẽ nói, việc nào em sẽ làm cho tới, cái gì em sẽ thôi để dành. Viết cho cụ thể, tên người, tên việc — đừng chung chung.

Rồi đây là chỗ quan trọng nhất, chỗ biến cái bài tập thành cái sống thật: lấy một thứ trong cái cột "bắt đầu" đó, một thứ nhỏ nhất, dễ nhất — và làm nó ngay hôm nay hoặc sáng mai, không để qua tuần. Gọi cho người em hay nói "bữa nào gọi". Nhắn cái câu em hay để dành. Buông một cái giận em đang ôm. Làm một việc nhỏ em hay hẹn "lát nữa". Vì cái bẫy lớn nhất của chương này là em gật gù thấy hay rồi xếp nó vào cái ngăn "để bữa nào sống cho đáng" — mà "bữa nào" chính là con quỷ mà cả chương này đi giết. Giết nó bằng một việc thật, hôm nay.

Quan sát một điều, vì cái học nằm ở chỗ quan sát: để ý mấy cái em tưởng to lớn quan trọng — cái sĩ diện, cái lo người ta nghĩ gì, cái hơn-thua — nó co lại cỡ nào khi em đặt nó cạnh cái sự thật "mình có một buổi chợ có đáy". Cái cảm giác đó — thấy rác teo lại, thấy vàng hiện ra — ghi nhớ nó cho kỹ. Tới mỗi lần em thấy mình lại đang rề rà phí buổi chợ, gọi cái cảm giác đó về làm cái sàng.

Một câu giữ lại

Biết mình sẽ chết không làm mình sợ — nó làm mình hết phí thời gian.

Mở phần thực hành →

Lưu trên trình duyệt này.

Chỗ đọc được lưu trên trình duyệt này.

Bạn đang đọc DỰNG

Phần 11/11 · Chương 59/61

Lời mở đầu
01Gặp mặt kẻ ở trong mình6 chương · Chương 1–6
02Căn nhà đầu tiên là thân thể5 chương · Chương 7–11
03Dựng cái đầu7 chương · Chương 12–18
04Chọn đường nghề4 chương · Chương 19–22
05Ra đời làm ăn5 chương · Chương 23–27
06Cái ví7 chương · Chương 28–34
07Người với người10 chương · Chương 35–44
08Những ngã rẽ lớn3 chương · Chương 45–47
09Cái màn hình và cỗ máy biết nói6 chương · Chương 48–53
10Nuôi cái hồn5 chương · Chương 54–58
11Rồi mình để lại gì3 chương · Chương 59–61
Lời kết

Giữ lại một đoạn

Đoạn đang trong vùng đọc. Bạn cũng có thể bôi chọn chữ rồi mở “Lưu đoạn”.