Sống để làm gì — câu hỏi không phải của riêng người có đạo
Hai giờ sáng. Khoa lại nằm thức, mà lần này không phải vì cái điện thoại.
Nó đã làm đúng hết. Học giỏi, điểm cao, lý lịch đẹp, đường đi rõ ràng. Mấy đứa bạn nhìn vô nói nó "có tương lai". Vậy mà nằm đây, trong cái phòng kho ngăn nắp của nó, một câu hỏi cứ trồi lên, lặn xuống, trồi lên — câu hỏi mà không có app nào, không có sách kỹ năng nào trả lời được:
Rồi để làm gì?
Học giỏi để làm gì. Để vô trường tốt. Vô trường tốt để làm gì. Để kiếm việc tốt. Kiếm việc tốt để làm gì. Để có tiền. Có tiền để làm gì. Để mua đồ, để sống thoải mái. Rồi sao nữa. Rồi... hết. Tới đó là cụt. Nó đẩy chuỗi câu hỏi đi tới cùng thì đụng một bức tường trống trơn, đằng sau không có gì. Cả cái tòa nhà đời nó đang xây, công phu vậy, mà nó không biết xây để ở hay xây để làm gì.
Nó từng nghe người ta nói: "Phải tìm ra đam mê của mình", "phải tìm ra lẽ sống". Nó đã đi tìm. Nó chờ. Chờ cái giây phút sét đánh ngang đầu, cái lúc mọi thứ sáng bừng lên và nó biết "à, mình sinh ra để làm cái này". Mà chờ hoài không thấy. Càng chờ càng thấy mình hư hỏng, khiếm khuyết — sao tụi nó có lẽ sống hết mà mình không có?
Nó nằm đó, hai mươi tuổi, đủ đầy mọi thứ, mà thấy mình rỗng từ trong rỗng ra.
Nhìn lại mình
Anh dừng lại đây một chút, vì cái câu hỏi hai giờ sáng của Khoa là câu hỏi lớn nhất, và cũng là câu hỏi anh sợ trả lời ẩu nhất trong cả cuốn sách này.
Trước hết anh gọi đúng tên cái Khoa đang mắc: đó là cơn khủng hoảng ý nghĩa. Và anh nói cho em một điều để em bớt thấy mình hư: cái khủng hoảng này, thời nay, đặc biệt nặng với tụi em — nặng hơn thời ông bà. Vì sao? Vì ông bà mình hồi xưa lo cái ăn cái mặc muốn hụt hơi, đầu tắt mặt tối, không có thời giờ đâu mà hỏi "sống để làm gì" — câu hỏi đó là một thứ xa xỉ mà cái bụng đói không cho phép. Còn em, em có cái ăn, có cái an toàn, có thời giờ. Khi cái bụng no và cái thân an rồi, tự nhiên cái câu hỏi lớn nó mới ngoi lên. Cho nên em nghe cho kỹ: thấy mình hỏi "sống để làm gì" không phải là dấu hiệu em bệnh, em yếu đuối. Nó là dấu hiệu em là con người, và em đã có đủ khoảng thở để hỏi cái câu mà con vật không bao giờ hỏi. Đừng xấu hổ vì nó. Nhưng cũng đừng để nó nằm đó mục ra. Phải trả lời nó cho đúng cách.
Và cái "đúng cách" này, anh phải gỡ cho em một lời chỉ dẫn sai mà cả thế giới đang nói ra rả — cái lời chỉ dẫn đã làm Khoa nằm chờ sét đánh suốt hai năm. Người ta nói: "Hãy đi tìm lẽ sống của bạn." Tìm. Cái sai nằm gọn trong đúng một chữ đó — chữ tìm.
Đây là cái ẩn dụ xương sống anh đào cho em cả chương nay, và nó đảo ngược tất cả: ý nghĩa không phải thứ mình tìm thấy — nó là thứ mình trồng cho mọc lên.
Người ta dạy em coi lẽ sống như một cái chìa khóa đánh rớt đâu đó, hay một kho báu chôn dưới đất: nó có sẵn, ở đâu đó ngoài kia, nhiệm vụ của em là đi tìm cho ra, và phải tìm ra rồi mới được bắt đầu sống. Cho nên em ngồi đó mà tìm, mà chờ, mà đào bới trong đầu, và thấy mình thất bại vì chưa tìm ra. Cái hiểu đó sai từ gốc. Ý nghĩa không phải cái chìa khóa nằm chờ em tìm. Nó là một cái hạt. Và cái hạt thì không "tìm thấy" — cái hạt phải gieo xuống, tưới, rồi nó mới mọc lên. Quan trọng nhất: cái hạt chỉ nảy mầm sau khi em thọc tay vô đất, chứ không phải trước. Nghĩa là — em nghe cho kỹ chỗ này, vì nó là cái lề mở ra cả chương — ý nghĩa hiện ra sau khi em bắt đầu sống có ích cho cái gì đó, cho ai đó; nó không hiện ra trước rồi em mới sống. Em không tìm ra lẽ sống rồi mới hành động. Em hành động cho có ích, rồi lẽ sống mọc lên từ trong cái hành động đó.
Em nhớ cái bãi đất trống — cái ẩn dụ xương sống của cả cuốn sách này không. Bãi đất trống không tự mọc ra ý nghĩa cho em ngồi chờ hái. Em phải cuốc, phải gieo, phải tưới. Lẽ sống mọc lên từ cái bãi đất em đã đổ mồ hôi xuống, không mọc lên từ cái bãi đất em ngồi nhìn và hỏi "đất ơi, nghĩa của mày là gì".
Giờ anh chỉ cho em ba thửa đất mà ý nghĩa hay mọc lên nhất — để em biết chỗ mà thọc tay vô.
Thửa thứ nhất: một việc làm cho tới, mà có ích cho ai đó. Để ý anh không nói "việc trong mơ", "công việc đam mê". Anh nói việc có ích cho người. Một người quét đường, làm cho tới, nhìn con đường sạch và biết có người đi qua đỡ bẩn chân — trong cái đó có một hạt ý nghĩa, dù nghề quét đường không "oai". Một người bán hủ tiếu nấu tô ngon, thấy khách ăn xong khen, no bụng đi làm — có ý nghĩa trong đó. Ý nghĩa không kén nghề sang nghề hèn; nó mọc ở bất cứ chỗ nào có một con người thật được em làm cho đỡ khổ hơn, vui hơn, no hơn. Cái bẫy của thời nay là người ta tưởng phải có "công việc trong mơ" mới có ý nghĩa, nên chê hết việc thường, ngồi chờ việc mơ — và chờ hoài, đất không gieo, không mọc gì.
Thửa thứ hai: những người em thương và có trách nhiệm. Em nhớ Phần Bảy không — người với người. Ý nghĩa rỉ vào đời em qua cái cửa của những người em chăm sóc. Hỏi một người cha vì sao những năm tã sữa cực muốn chết mà ông vẫn thấy đời mình có nghĩa nhất khúc đó — ông không "tìm ra" cái nghĩa đó, nó mọc lên từ cái việc thức đêm pha sữa cho con. Người sống một mình, không thương ai, không chăm ai, không chịu trách nhiệm với ai — người đó dễ rỗng nhất, vì cái cửa lớn nhất cho ý nghĩa chui vào đã bị họ đóng lại.
Thửa thứ ba, cái này khó nhất mà sâu nhất: cái khổ được mang một cách đàng hoàng. Đời ai cũng có khổ, không trốn được. Mà lạ lắm — cái khổ mang một mình, vô nghĩa, thì nó nghiền nát người ta; còn cái khổ mà em biết nó để làm gì, em mang vì ai, thì em chịu nổi cái khổ lớn tới không ngờ. Người mẹ thức trắng đêm canh con bệnh, cái khổ đó có nghĩa nên bà chịu được. Cùng cái mất ngủ đó mà vô cớ thì người ta phát điên. Anh sẽ đào cái neo trong cơn khổ kỹ hơn ở chương sau; ở đây chỉ cần em thấy: ngay cả cái khổ cũng là một thửa đất ý nghĩa mọc lên được, nếu em biết mang nó vì cái gì.
Em để ý cả ba thửa đất đó có một điểm chung: ý nghĩa luôn mọc lên khi em sống hướng ra ngoài — vì một việc, vì một người, vì một cái lớn hơn cái tâm trạng của riêng em. Nó không bao giờ mọc lên khi em ngồi xoáy vào trong, chăm chăm hỏi "cái gì làm tôi vui, cái gì có nghĩa với tôi". Và đây là chỗ anh phải đập một cái bẫy lớn của thời đại — cái bẫy "sống cho bản thân". Cái màn hình (em nhớ Phần Chín) ngày đêm rót vào tai em: "Hãy sống cho mình. Bạn xứng đáng. Hãy yêu bản thân trước." Nghe êm tai lắm. Mà nó dẫn thẳng vào cái rỗng. Vì cái vui, cái ý nghĩa, nó giống giấc ngủ: em càng nằm cố ép mình ngủ, càng rượt theo giấc ngủ, thì nó càng chạy mất; nó chỉ tới khi em thôi rượt nó, khi em thả lỏng và mê mải vào chuyện khác. Hạnh phúc với ý nghĩa cũng vậy — nó là cái bóng đi theo sau lưng người đang mải sống có ích; em mà quay lại rượt bắt cái bóng đó, nó lùi đúng bằng bước em tiến. Một đời cong hết vào trong, chỉ lo cho cái sướng của mình, chính là cái công thức chắc ăn nhất để rỗng.
Giờ anh nói cái tựa chương: "câu hỏi không phải của riêng người có đạo". Anh nói thiệt lòng. Người có đức tin thì có câu trả lời lớn của họ về lẽ sống — anh sẽ chạm tới ở chương cuối phần này. Nhưng cái câu hỏi "sống để làm gì" thì mọi người đều phải đối mặt, có đạo hay không. Và cái cách ý nghĩa mọc lên — qua việc có ích, qua người mình thương, qua cái khổ mang đàng hoàng — thì ai cũng làm được, tin Trời hay không tin Trời. Đây là chỗ đất chung. Em đừng nghĩ "tôi không theo đạo nào nên chuyện lẽ sống không phải của tôi". Nó là của em. Của mọi con người. Khác nhau là ở chỗ mỗi người gieo nó trên thửa đất của mình.
Anh kể em nghe hai con người, hai cái kết khác nhau như ngày với đêm.
Người thứ nhất, anh biết một anh chàng, học giỏi, thông minh, ai cũng tiếc cho cái tài. Mà anh ta mắc đúng cái bệnh của Khoa: ngồi chờ tìm cho ra "đúng việc của đời mình" rồi mới chịu bắt tay làm. Việc này anh ta chê chưa xứng tầm, việc kia chê không đam mê. Năm này qua năm khác, anh ta ngồi tìm, không trồng. Càng chờ càng thấy mình bất tài. Tới giờ vẫn loay hoay, vẫn rỗng, vẫn hỏi cái câu cũ — vì cái hạt anh ta cứ giữ khư khư trong tay, không chịu gieo xuống đất, thì nó nằm trong tay cả đời cũng không mọc.
Người thứ hai, anh quen một bạn trẻ, rớt đại học, chới với, thấy đời hết nghĩa. Rồi tình cờ ai rủ đi phụ dạy kèm tụi nhỏ nghèo trong xóm — làm không công, chỉ vì rảnh. Lúc đầu làm cho qua. Rồi thấy mấy đứa nhỏ tiến bộ, thấy mắt tụi nó sáng lên khi hiểu bài, thấy phụ huynh cảm ơn. Một cái gì đó trong người bạn đó sống lại. Bạn đó không ngồi tìm ra lẽ sống rồi mới đi dạy — bạn đó đi làm một việc có ích, rồi từ trong cái việc đó, lẽ sống mọc lên: hóa ra mình hợp với việc dạy, hóa ra mình thấy đời có nghĩa khi làm người ta khá lên. Cái nghĩa đó không có sẵn để tìm. Nó nảy mầm sau khi bạn đó thọc tay vô đất.
Hai người. Một người ôm hạt giống đi tìm chỗ chôn cho xứng, tìm hoài tới khô cả hạt. Một người gieo đại xuống thửa đất ngay dưới chân, rồi đứng nhìn nó mọc.
Giờ anh đào thêm một tầng mà ít người nói tới, vì nó giải cho em một thắc mắc chính đáng: anh nói làm việc có ích thì có nghĩa, mà sao em làm hoài vẫn thấy chán, thấy vô nghĩa? Câu hỏi đúng. Và đây là chỗ tinh: ý nghĩa không mọc lên từ cái ích trừu tượng — nó mọc lên từ cái khuôn mặt cụ thể của người được em làm cho đỡ khổ. Em làm "có ích cho xã hội" — nghe to mà rỗng, vì "xã hội" không có khuôn mặt, em không chạm được vô đâu. Em làm cho một đứa nhỏ ngay trước mặt hiểu ra bài toán — cái đó có khuôn mặt, em thấy mắt nó sáng lên, và hạt nghĩa nảy mầm liền. Cùng một việc, mà thấy được người ở cuối nguồn thì có nghĩa, không thấy thì thành rỗng. Đây là lý do thật của cái rỗng nơi nhiều người làm việc tốt mà vẫn thấy đời lạt: dây chuyền đời nay dài quá, người làm ở đầu này không bao giờ thấy cái mặt người hưởng ở đầu kia. Người thợ may không thấy ai mặc cái áo. Người viết phần mềm không thấy ai xài cái mình viết. Nên cái nghĩa bị đứt khúc giữa đường.
Anh quen một bạn viết phần mềm, giỏi, lương cao, mà chán muốn bỏ nghề — ngồi gõ máy cả ngày cho một cái thứ trừu tượng đâu đâu, không thấy nó tới ai. Một bữa công ty cho bạn đi gặp khách hàng thật — một bà chủ tiệm nhỏ, xài cái phần mềm bạn viết để coi sổ sách cái tiệm của bả. Bà chủ nắm tay bạn, nói: "Nhờ cái này mà cô đỡ thức khuya tính sổ, có thời giờ với mấy đứa nhỏ." Bạn kể với anh, đúng cái phút đó, mấy năm gõ máy khô khan của bạn tự nhiên có nghĩa — vì lần đầu bạn thấy cái khuôn mặt ở cuối sợi dây. Bạn không đổi việc, vẫn cái việc đó. Mà bạn hết rỗng. Vì bạn đã nối lại được cái khúc bị đứt: từ cái tay mình, tới cái mặt người được đỡ. Cho nên nếu việc em đang làm thấy vô nghĩa, đừng vội đổi việc — thử đi tìm cái khuôn mặt ở cuối nguồn trước. Nhiều khi cái nghĩa nó vẫn nằm đó, chỉ là em chưa thấy ai đang được em đỡ.
Và anh nói em một sự thật mà người ta hay vỡ mộng khi đụng phải, vỡ rồi mới chịu tin: ý nghĩa không phải trồng một lần là xanh cả đời. Nó là cái vườn, mà vườn thì có mùa. Có thửa đất đang xanh um, rồi tới lúc tàn. Người mẹ tìm thấy cả nghĩa đời mình trong việc nuôi con — tới khi con lớn, con đi, cái nhà trống hoác, tự nhiên bà thấy mình thành thừa, thành rỗng, dù chẳng có gì xấu xảy ra hết. Người đàn ông gắn cả đời vô cái nghề — tới ngày về hưu, cái nghề rút đi, ông ngồi không, héo dần. Mấy người đó không phải hư. Họ chỉ tưởng cái nghĩa họ trồng hồi trẻ sẽ tự xanh tới chết, nên không trồng lại. Mà mùa cũ tàn thì phải gieo mùa mới. Người mẹ kia, ngày bả hết rỗng là ngày bả tìm ra thửa đất mới — chăm cháu, giúp xóm, học một cái gì đó hồi trẻ chưa kịp. Em nhớ lấy điều này cho cả đời em, không phải chỉ cho tuổi này: hễ thấy đời tự nhiên rỗng ra dù chẳng mất mát gì lớn — thường là một mùa nghĩa vừa tàn, và em đang được gọi đi gieo mùa mới. Đừng ngồi tiếc cái vườn cũ. Cầm cuốc lên.
Còn một cái bẫy cuối anh phải đập, cái bẫy của mấy đứa giỏi như Khoa: tưởng ý nghĩa phải lớn, phải vĩ đại, phải để lại cái gì cho đời nhớ — nên khinh cái nghĩa nhỏ ngay trước mặt. Phụ má dọn hàng? Nhỏ quá, tầm thường. Dạy đứa em học bài? Có gì to tát. Rồi ngồi chờ cái nghĩa lớn từ trên trời rớt xuống. Em nghe đây: cái nghĩa lớn không rớt từ trên trời — nó được ráp lại từ cả ngàn cái nghĩa nhỏ làm cho tới. Người để lại được cái gì lớn cho đời, đào ra coi, toàn là người đã làm tử tế cả vạn việc nhỏ mà lúc làm họ đâu biết nó sẽ thành lớn. Em cứ lo cho tử tế cái nghĩa nhỏ trong tầm tay hôm nay đi. Còn chuyện để lại gì cho đời — cái đó lớn thiệt, lớn tới mức anh để dành nguyên phần cuối cuốn sách này nói riêng với em.
Một việc nhỏ để thử
Thôi tìm. Bắt đầu trồng.
Tuần này, em làm một việc có ích cho một người ngoài em, mà không có lợi lộc gì cho em hết. Một việc nhỏ thôi. Phụ một tay cho người hàng xóm đang khiêng đồ. Dạy lại cho đứa em, đứa cháu một thứ em biết mà nó chưa biết. Làm cái việc thường ngày của em — đi học, đi làm, bán hàng — nhưng làm như thể nó thật sự có ích cho cái người nó phục vụ, làm cho tới nơi tới chốn. Một việc. Hướng ra ngoài. Không tính công.
Rồi quan sát kỹ một điều, vì đây là chỗ cái hạt cho em thấy nó đang nảy mầm: cái ngày em làm được một việc có ích cho ai đó, để ý coi cái câu hỏi "sống để làm gì" trong đầu em có nhỏ tiếng đi không. Nó sẽ nhỏ tiếng đi — không phải vì em đã nghĩ ra câu trả lời trong đầu, mà vì em đã lớn vượt qua nó bằng đôi tay. Cái câu hỏi đó là câu hỏi của một cái đầu rảnh rỗi xoáy vào chính nó; em bận sống có ích thì nó hết chỗ mà xoáy.
Và đổi luôn cái câu em hỏi mình mỗi ngày. Đừng hỏi "đời có nghĩa gì với tôi" — câu đó bị động, nằm chờ. Hỏi: "Hôm nay tôi sống có ích cho ai?" Câu sau là câu của người cầm cuốc ra đồng. Hỏi câu đó mỗi tối, và sống để mỗi tối có cái mà trả lời — thì cứ thế, từng ngày một, cái bãi đất trống của đời em sẽ phủ xanh lúc nào không hay, và một ngày em ngoảnh lại, thấy nó đầy nghĩa, mà em chưa từng phải đi tìm cái nghĩa đó ở đâu.
Một câu giữ lại
Ý nghĩa không phải thứ tìm thấy rồi mới sống — nó là thứ mọc ra khi mình sống có ích cho ai đó.
Lưu trên trình duyệt này.
Chỗ đọc được lưu trên trình duyệt này.