Đổi hướng giữa dòng: khi nào lì, khi nào buông
Hai giờ chiều, giảng đường tầng bốn.
Khoa ngồi hàng cuối, cuốn giáo trình mở ra mà chữ trôi tuột khỏi mắt. Năm thứ ba ngành này rồi. Cái ngành mà hồi cấp ba nó thi đậu top, cả họ mừng, cha nó đem khoe khắp xóm "thằng Khoa nhà tôi học ngành đó, ra trường lương cao lắm". Cái ngành mà mỗi lần nghe ai khen "ngành hot", Khoa cười cho qua, trong bụng trống rỗng.
Sự thật Khoa giấu kỹ ba năm nay: nó không hợp ngành này. Học được, điểm vẫn khá — nó vốn thông minh — nhưng càng học nó càng thấy mình như đang gồng. Mỗi sáng thức dậy đi học là một lần ngán tới cổ. Nó biết, từ năm nhất nó đã lờ mờ biết, mà nó không dám gọi thành tên. Vì gọi thành tên thì sao? Thì phải tính chuyện đổi. Mà đổi thì sao? Thì ba năm này coi như bỏ. Thì cha mẹ thất vọng. Thì cả họ xầm xì "thằng đó học giữa chừng bỏ ngang". Thì nó thành thằng thất bại.
Nên Khoa làm cái việc mà nó tưởng là khôn: ráng. Ráng cho hết. "Đã đi tới đây rồi, bỏ uổng." Nó lẩm bẩm câu đó với mình mỗi khi muốn buông. Đã đi tới đây rồi.
Nó không thấy cái bẫy nằm ngay trong câu đó. Cái "đã đi tới đây rồi" — chính nó là sợi dây đang trói Khoa vào một con đường mà mỗi bước đi tiếp là một bước lậm sâu hơn vào chỗ sai.
Nhìn lại mình
Đây là chương khó nhất của phần này, em đọc chậm. Vì nó đụng vô một cái bẫy tinh vi tới mức nó đội lốt đức tính. Cái bẫy này tên là "tiếc của đã bỏ ra", và nó tinh vi ở chỗ: nó núp dưới cái áo của lòng kiên trì — một đức tính thật, đáng quý. Người ta khen nhau "có chí thì nên", "đã làm thì làm tới cùng", "đâm lao phải theo lao". Mấy câu đó có lúc đúng. Mà có lúc nó chính là cái dây thừng kéo người ta xuống đáy. Cái khó của cả đời người là phân biệt được khi nào câu đó cứu mình, khi nào câu đó giết mình. Anh viết chương này để trao em con dao mổ tách hai cái đó ra.
Bắt đầu từ cái cơ chế, vì hiểu gốc rồi mới gỡ được. Anh dựng cái ẩn dụ xương sống cho cả chương: em hình dung em đang đi bộ tới một chỗ phải tới, đi theo một con đường. Đi được ba chục cây số, em nhận ra: con đường này đi sai hướng rồi, nó không dẫn tới chỗ em cần tới. Giờ trong đầu em có một tiếng nói liền: "Trời, đã đi ba chục cây số rồi, quay lại uổng quá, thôi ráng đi tiếp coi biết đâu nó vòng lại." Em nghe cái tiếng đó quen không? Đó đúng là tiếng của Khoa. Và đó là cái tiếng sai bét, sai từ gốc.
Sai chỗ nào? Đây, em ngồi nghe cho kỹ, vì cái này là cái xương của cả chương: ba chục cây số em đã đi, nó mất rồi. Mất là mất rồi, dù em đi tiếp hay quay lại, ba chục cây số đó không lấy lại được. Nó không nằm trong bài toán nữa. Cái duy nhất còn nằm trong bài toán là: từ chỗ em đang đứng ngay lúc này, đi đường nào về tới đích nhanh nhất? Nếu đi tiếp con đường sai này phải mất thêm năm chục cây số mới vòng tới được, còn quay lại đi đường đúng chỉ mất hai chục — thì người tỉnh táo quay lại, dù đã lỡ đi ba chục. Cái ba chục đã đi không phải là lý do để đi tiếp. Nó chỉ là cái đã mất. Mà người ta thì cứ đem cái đã mất ra làm lý do để mất thêm. Đó là toàn bộ cái bẫy, gói trong một câu: tiếc cái đã bỏ ra, nên bỏ thêm vô cái sai.
Em thấy nó ở khắp nơi một khi anh chỉ cho em thấy. Mua vé coi phim, phim dở từ phút thứ mười, mà người ta ngồi ráng coi cho hết "vì đã mua vé rồi" — tiền vé mất rồi dù coi hay không, ngồi ráng chỉ tốn thêm hai tiếng đời. Yêu một người ba năm, biết rõ không hợp, mà không dám chia tay "vì đã yêu ba năm, bỏ uổng" — ba năm mất rồi, ráng thêm chỉ để mất thêm năm thứ tư thứ năm. Theo một cái nghề mười năm, ghét cay ghét đắng, mà không dám đổi "vì đã theo mười năm" — đó là Khoa, phiên bản già hơn, đáng sợ hơn. Cái bẫy này càng để lâu càng siết chặt, vì cái "đã bỏ ra" mỗi năm một dày lên, sợi dây trói mỗi năm một to.
Giờ anh đào xuống dưới cái cơ chế đó, coi vì sao đầu óc con người lại dính cái bẫy này dễ tới vậy. Có ba cái rễ.
Rễ thứ nhất: con người ta sợ mất hơn là ham được. Cái này nằm trong máu, anh nói thiệt, nó là bản năng. Mất một trăm đau hơn được một trăm vui — đau gấp đôi luôn. Mà buông một con đường đã đi nghĩa là gì? Nghĩa là ngay giây phút đó, em phải nhìn thẳng vào cái mất: "ừ, ba năm đó mình phí thật." Cái nhìn thẳng vào mất mát đó đau lắm, nên người ta né. Né bằng cách nào? Bằng cách đi tiếp. Đi tiếp thì khỏi phải thừa nhận là đã mất — vờ như con đường vẫn còn cứu được. Hóa ra cái "ráng đi tiếp" không phải vì hy vọng. Nó là vì trốn. Trốn cái đau của việc thừa nhận mình đã đi sai.
Rễ thứ hai, cái này là gã khách trọ, em nhớ nó chứ — cái giọng trong đầu chuyên phán xử. Ở đây nó phán: "Bỏ ngang là thằng thất bại. Người ta sẽ cười. Đầu voi đuôi chuột. Thiếu bản lĩnh." Khoa sợ nhất cái này. Nó thà gồng thêm hai năm trong cái ngành nó ghét, còn hơn nghe cha nó thở dài, hơn thấy ánh mắt họ hàng. Em coi cái nghịch lý đau lòng: Khoa chịu phá hỏng mấy năm tới của đời thật, để giữ một cái hình ảnh trong mắt người khác. Nó hy sinh cái lõi — cuộc đời thật của nó — để giữ cái vỏ — cái danh "đứa kiên trì, không bỏ cuộc". Mà em nhớ anh dạy hoài: sống vì cái vỏ thì cái lõi mục. Gã khách trọ ở đây không xúi em buông như mọi khi — lần này nó xúi em đừng buông, xúi em lì với cái sai, để giữ thể diện cho nó. Nó đổi chiến thuật, mà vẫn là nó.
Rễ thứ ba, tinh vi nhất: người ta lẫn lộn giữa kiên trì và cố chấp. Hai cái này nhìn ngoài giống hệt — đều là "không bỏ", đều là "đi tiếp". Mà ruột nó ngược nhau hoàn toàn. Kiên trì là đi tiếp trên con đường ĐÚNG dù nó khó. Cố chấp là đi tiếp trên con đường SAI vì tiếc công đã bỏ. Người ta khen kiên trì, nên người cố chấp tự khoác cho mình cái áo kiên trì để khỏi phải nhìn nhận mình đang cố chấp. Khoa tự nhủ "mình kiên trì" — không, Khoa đang cố chấp, đang lì với cái sai để khỏi đối diện cái mất. Tách được hai cái này là tách được cả chương.
Mà tách bằng cách nào? Đây là phần quan trọng nhất, cái phần cho em con đường, vì nếu anh chỉ nói "cái sai thì buông" mà không chỉ cách biết cái nào sai, thì anh cũng chỉ nói suông như mấy câu "hãy can đảm lên". Câu hỏi thật, câu hỏi sống còn, là: làm sao biết cái mình đang muốn buông là cái-chán-nhất-thời nên lì, hay cái-sai-nền-tảng nên bỏ?
Anh cho em bộ dấu để soi. Đọc kỹ, vì lằn ranh này quyết định cả khúc đời.
Dấu thứ nhất, và là dấu mạnh nhất, anh gọi là phép thử bắt đầu lại. Em hỏi mình câu này: "Nếu hôm nay mình mới đứng ở vạch xuất phát, biết hết mọi thứ mình biết bây giờ — mình có chọn lại con đường này không?" Câu hỏi này thần ở chỗ nó xóa sạch cái "đã bỏ ra". Nó không hỏi "mình đã đi bao xa rồi". Nó hỏi "đứng từ đây nhìn tới, đường này có đáng đi không". Nếu câu trả lời là "có, dù khó mình vẫn chọn lại" — thì đây là con đường đúng, cái khổ em đang chịu là cái khổ dọc đường, phải lì. Nếu câu trả lời là "không, biết vầy hồi đó mình đã không chọn" — thì đây là con đường sai, và mọi lý do đi tiếp chỉ còn là tiếc của, phải buông.
Dấu thứ hai: em ghét cái khổ dọc đường, hay em ghét luôn cái đích? Đây là chỗ phân biệt tinh tế mà quyết định tất cả. Mọi con đường đáng đi đều có một khúc khổ, một khúc chán, một khúc thấy mình giậm chân không tiến — anh gọi nó là cái trũng. Học nghề nào tới khúc giữa cũng chán, cũng thấy mình dở, cũng muốn bỏ; đó là cái trũng, qua được thì tới chỗ giỏi. Nếu em chỉ ghét cái khổ dọc đường, mà cái đích — cái con người em sẽ thành, cái nghề em sẽ làm — vẫn là cái em muốn, thì em đang ở trong cái trũng, phải lì mà qua. Nhưng nếu em nhìn tới cái đích, cái con người em sẽ thành nếu đi hết đường này, mà em thấy ghê, thấy "không, đó không phải người mình muốn thành" — thì đây không phải cái trũng. Đây là sai đích. Khoa thử cái này thì rõ liền: nó không chỉ ghét mấy môn khó. Nó nhìn tới cái nghề nó sẽ làm cả đời nếu theo hết ngành này, và nó thấy trống rỗng. Đó là sai đích, không phải sai dọc đường.
Dấu thứ ba: càng giỏi lên, em càng khỏe hay càng đuối? Trên con đường đúng, càng đi càng giỏi, càng giỏi càng thấy hợp, càng thấy hợp càng khỏe ra — nó cộng dồn theo hướng lên. Trên con đường sai, càng cố giỏi càng thấy mình gồng, giỏi tới đâu lòng cạn tới đó, như vắt nước một cái khăn đã khô. Em để ý cái đà đó: nó đang kéo em lên, hay đang rút em cạn?
Dấu thứ tư, để chặn cái bẫy ngược lại — vì anh không muốn em đọc xong rồi thành đứa đụng khó là buông: cái muốn buông này, nó tới từ đâu? Nó tới sau khi em đã đi qua cái trũng một cách thành thật, đã cho nó đủ thời gian, đã thử hết sức — hay nó tới mỗi lần em chỉ vừa chạm cái khó, vừa thấy chán, vừa bị một thứ vui tức thời khác ngoắc tay? Nếu là cái sau, thì coi chừng — đó không phải buông khôn ngoan, đó là cái tật nhảy việc, nhảy nghề, nhảy người yêu, cứ đụng trũng là nhảy, đời thành một chuỗi nửa vời không đâu tới đâu. Cái đứa buông bậy này với cái đứa cố chấp lì như Khoa là hai thái cực, hai bờ vực. Đứa cố chấp chết chìm vì không bao giờ buông. Đứa buông bậy chết khô vì không bao giờ ở lại đủ lâu để hái trái. Cái em cần là cánh đồng giữa: lì với cái đúng-mà-khó, buông cái sai-tận-gốc, và phân biệt được hai cái bằng mấy dấu trên — chứ không phải lì với tất cả, cũng không phải buông theo cảm hứng.
Anh phải đào thêm một rễ nữa, sâu hơn cả ba rễ trên, vì nó là cái trói chặt nhất ở những con đường đã đi lâu: con đường đi lâu rồi nó không còn là con đường nữa — nó thành cái tên của em. Em hỏi Khoa "em là ai", nó trả lời "em là sinh viên ngành đó", rồi mai mốt "tôi là kỹ sư ngành đó". Cái nghề ăn vô làm thành căn cước của con người. Cho nên buông cái nghề không còn giống như đổi một con đường — nó giống như xóa một phần con người mình, như tự khai tử cái mình bấy lâu vẫn xưng. Người ta sợ cái đó hơn cả sợ phí công. Một người theo y mười năm, biết rõ mình không hợp, mà không bỏ nổi, phần lớn không phải vì tiếc mười năm — mà vì "nếu tôi không còn là bác sĩ thì tôi là ai?". Cái câu hỏi đó làm người ta rợn. Anh nói thẳng cho em: em không phải là cái nghề của em. Em là con người ở bên dưới cái nghề. Nghề là cái áo em mặc để đi làm, không phải là da thịt em. Cởi một cái áo không vừa ra không phải là lột da. Ngày nào em còn lẫn cái áo với cái người, ngày đó em còn bị bất cứ con đường nào em lỡ bước vào giam cầm bằng chính cái tên nó dán lên em.
Mà anh phải kể cho em cái mặt ngược, kẻo em tưởng cứ buông là khôn. Có một đứa, anh kể kiểu Tâm, vì Tâm có máu này. Học đại học được một năm, thấy chán, bỏ. Đi học nghề pha chế, được mấy tháng, thấy cực, nghỉ. Mở quán cà phê nhỏ, được nửa năm, ế vài bữa, dẹp. Đi làm nhân viên, sếp nói nặng một câu, nghỉ. Yêu ai được mấy tháng, hết cái say ban đầu, chia. Em coi cái đời đó: tới ba mươi tuổi, nó không có cái gì trong tay hết — không nghề tới nơi, không vốn, không một mối quan hệ sâu, không một thứ gì đủ lâu để kết trái. Vì cứ tới cái trũng là nó nhảy. Nó tưởng mỗi lần nhảy là nó "biết buông, không cố chấp", mà thật ra nó chưa từng đi hết một con đường nào để biết bên kia cái trũng có gì. Mọi thứ trên đời đáng giá đều nằm bên kia một cái trũng: nghề giỏi nằm sau mấy năm chán, tình sâu nằm sau khúc hết lãng mạn, sức khỏe nằm sau mấy tháng tập đau. Đứa nhảy hoài không bao giờ chạm tới mấy cái đó, vì nó rút lui ngay trước cửa phần thưởng, lần nào cũng vậy. Khoa chết chìm vì lì với cái sai. Đứa này chết khô vì buông cái đúng ngay khúc khó. Hai đứa, hai bờ vực, mà cùng một kết cục: không tới đâu. Cho nên anh nhắc lại, cái khôn không nằm ở "lì" hay "buông" — nó nằm ở biết cái nào đáng lì, cái nào đáng buông. Buông cái sai là khôn. Buông cái đúng vì nó khó là dại, dại y như lì với cái sai vậy.
Anh phải nói cho em một sự thật phũ về cái "gỡ", vì nó là hình hài độc nhất của cái bẫy này, và Tâm dính nó. Em coi người đánh bạc thua: thua một triệu, lẽ ra dừng, mà nó không dừng được, nó lao vô "gỡ" — đánh tiếp để lấy lại một triệu kia. Thua thêm. Càng thua càng gỡ, càng gỡ càng thua, tới khi sạch túi. Cái một triệu đầu — cái "đã mất" — chính là sợi dây kéo nó tới chỗ mất sạch. Tâm làm ăn cũng vậy: cái kèo đầu lỗ hai chục, lẽ ra dừng nhìn lại, mà nó vay thêm để "gỡ vốn", lỗ thêm, vay thêm nữa, cái hố mỗi lúc một sâu. "Gỡ" là cái tên dân gian của cái bẫy tiếc-của-đã-mất, ở dạng độc nhất, nhanh nhất, chết người nhất. Em nhớ giùm anh một câu: khi đang ở dưới hố, việc đầu tiên không phải là đào cho lên — việc đầu tiên là ngừng đào. Buông cái xẻng xuống đã. Dừng cái đã mất lại, đừng lấy nó làm cớ mất thêm.
Anh phải nói riêng cái bẫy này trong chuyện tình cảm, vì nó là chỗ tiếc-của-đã-bỏ-ra trói người ta chặt nhất, đau nhất, và lâu nhất. Em yêu một người ba năm, bốn năm. Càng về sau càng thấy rõ hai người không hợp — không phải cãi nhau dữ dội gì, chỉ là cái lệch ngày một rõ, cái mệt ngày một nhiều, cái vui ngày một cạn. Lý trí em biết nên dừng. Mà em không dừng nổi. Vì sao? Vì cái tiếng "đã yêu bốn năm rồi, bỏ uổng quá". Vì "tuổi này chia tay rồi biết bao giờ kiếm được người khác". Vì "quen rồi, giờ làm lại từ đầu với người lạ, ngại". Vì "người ta đợi mình cưới, giờ buông thì ác". Em coi: đó đúng là cái bẫy ba chục cây số, mà ở đây ba chục cây số là bốn năm thanh xuân, và nó nặng hơn chuyện nghề nghiệp gấp mấy lần, vì nó dính tới tim, tới một con người khác, tới tuổi tác đang chạy. Nhưng cái lý nền tảng vẫn y hệt: bốn năm đó mất rồi, dù em ở lại hay đi, nó không lấy lại được. Ở lại thêm chỉ để khỏi phí bốn năm — thì em đang lấy bốn năm đã mất làm cớ để mất luôn năm thứ năm, thứ sáu, có khi mất luôn cả đời trong một cuộc hôn nhân lệch. Cái đau của chia tay sau bốn năm là cái đau một lần, rồi lành. Cái đau của việc cưới nhầm vì tiếc bốn năm là cái đau âm ỉ cả đời, và còn kéo theo con cái vào.
Mà anh phải công bằng, vì tình cảm khác cái nghề ở một chỗ: nó có cái trũng thật, và cái trũng tình cảm dễ bị nhầm là "hết yêu". Mọi mối quan hệ đi đủ lâu đều qua khúc hết lãng mạn — cái say ban đầu nguội đi, người kia hiện ra đủ tật, ngày nào cũng gặp đâm nhàm. Khúc đó nhiều người tưởng là "hết hợp" rồi buông, để rồi nhảy qua người mới, say một thời gian, lại tới khúc đó, lại buông — cứ vậy cả đời không tới được cái tình sâu nằm bên kia khúc nhàm. Đó là đứa buông bậy anh nói hồi nãy, phiên bản tình cảm. Cho nên ở đây em phải xài đúng mấy cái dấu: cái này là khúc-nhàm-dọc-đường (hết say nhưng vẫn quý, vẫn hợp cái gốc, vẫn muốn cùng người đó đi tiếp) hay là sai-nền-tảng (lệch ở cái gốc — giá trị sống, cách đối xử, cái muốn của đời, càng ở càng thấy mình bị bào mòn, bị coi thường, bị dập tắt)? Phép thử bắt đầu lại vẫn đúng y: "Nếu hôm nay mới gặp người này, biết hết những gì giờ mình biết, mình có chọn yêu lại không?" Trả lời thật. Nếu "có, dù giờ hết lãng mạn mình vẫn chọn người này" — thì lì, đi qua cái nhàm, bên kia là thứ sâu hơn say. Nếu "không, biết vầy hồi đó mình đã không bắt đầu" — thì đó là sai gốc, và bốn năm là cái đã mất, đừng lấy nó làm án chung thân. Buông một người không hợp, ở tuổi nào, cũng không phải là thua — là trả lại tự do cho cả hai để mỗi người đi tìm đúng người của mình. Giữ nhau lại chỉ vì tiếc công và sợ làm lại, mới là cái ác thật, ác cho cả hai.
Giờ anh nói cái mặt sáng, để em đừng sợ chữ "buông". Buông đúng lúc không phải là thua cuộc. Anh nói lại cho rõ: buông một con đường sai không phải là em yếu, là em bỏ cuộc, là em thất bại. Buông đúng lúc là em làm một bài toán tỉnh táo nhất đời: em nhìn nhận cái đã mất là đã mất, rồi em dành phần đời còn lại — cái còn cứu được — cho con đường đúng. Cái ngày một đứa dám ngồi xuống thú thật "tôi đi nhầm đường rồi, tôi xin quay lại", cái ngày đó không phải ngày nó thất bại. Đó là ngày nó ngừng thất bại. Ba năm kia, dù nó học tiếp hay đổi, cũng đã trôi rồi. Nhưng ba mươi năm tới thì chưa. Đổi sớm một năm là nó cứu được một năm của ba mươi năm đó. Đổi trễ một năm là mất thêm một năm. Tính ra thì rõ như ban ngày, chỉ có cái sợ và gã khách trọ làm mờ nó đi.
Và đây là cái giá thật, cái kết quả thật anh muốn em thấy cho tới hai ba chục năm sau: cái khác nhau giữa một đời nở và một đời lụi, nhiều khi không nằm ở chỗ người ta chọn đường giỏi cỡ nào lúc đầu — ai cũng có lúc chọn lầm đường. Nó nằm ở chỗ người ta mất bao lâu để nhận ra mình đi sai, và có đủ gan buông cái sai để quay về đường đúng hay không. Người biết buông cái sai sớm thì cả đời họ là một chuỗi điều chỉnh nhỏ, càng đi càng đúng hướng, cuối đời tới được chỗ xa. Người ôm cái sai vì tiếc thì cắm đầu đi miết, ba chục cây số thành tám chục, tám chục thành cả đời, để rồi cuối đường ngồi tiếc một câu nặng nhất: "phải chi hồi đó mình dám quay lại." Cái "phải chi" đó, anh nói thiệt với em, nó đắt hơn mọi cái mất mà em sợ lúc buông.
Anh kể em nghe cái ngày đó của Khoa cho cụ thể, vì nó là khúc chạm nhất của cả chương. Khoa về quê một cuối tuần, ngồi với cha sau bữa cơm chiều. Nó tập câu nói đó cả tuần mà tới lúc mở miệng tay vẫn run. Nó nói: "Ba, con học ngành này ba năm rồi, mà con không hợp. Con muốn đổi." Cha nó im. Cái im đó dài tới mức Khoa tưởng trời sập xuống đầu. Rồi cha nó hỏi, giọng không gắt, chỉ trĩu: "Con nghĩ kỹ chưa? Đổi là phí ba năm đó." Khoa nói đúng cái phép thử bắt đầu lại mà nó vừa học: "Ba năm con phí rồi ba ơi, đổi hay không cũng phí. Con chỉ không muốn phí thêm ba chục năm nữa." Cha nó lặng một hồi lâu, rồi nói một câu Khoa nhớ đời: "Ừ. Ba lo người ta nói. Mà người ta có sống giùm đời con đâu." Em thấy chưa — cái Khoa sợ nhất, ánh mắt thất vọng của cha, hóa ra không đáng sợ như nó tưởng tượng suốt ba năm. Cha mẹ thương con thật, cuối cùng vẫn muốn con sống được cái đời của con, hơn là giữ một cái danh để khoe xóm. Cái Khoa tưởng là vực thẳm, bước qua rồi mới thấy chỉ là một con mương. Mà nó đã đứng trước con mương đó ba năm, không dám bước, để một nỗi sợ tưởng tượng giam mình lại. Phần lớn mấy con đường sai mà người ta không dám buông, cái giữ họ lại không phải sự thật ngoài kia — mà là một nỗi sợ phình to trong đầu, to gấp mười lần cái thật. Bước qua một cái là nó xẹp.
Anh nói thêm cho công bằng, vì không phải nhà nào người cha cũng nói được câu đó. Có nhà, em nói đổi là cha mẹ làm dữ, ép em đi tiếp con đường họ chọn cho. Nếu rơi vào cảnh đó, em nhớ cái anh dạy ở chương bốn mươi mốt: em vẫn có quyền quyết mấy chuyện lớn của đời em, nhẹ nhàng mà chắc, không cần cãi cho thắng — chỉ cần đi cho đúng rồi để kết quả nói thay. Cha mẹ giận vì em đổi nghề, cái giận đó vài năm sẽ nguôi khi thấy em sống được, sống vui. Còn cái đời em mục ra vì đi nhầm đường ba chục năm, cái đó không nguôi, và không ai gánh giùm. Giữa làm cha mẹ buồn một khúc và làm hỏng đời mình một đời — em cân thử coi cái nào nặng hơn.
Anh khép lại bằng hai vế cho em cân. Lì với cái đúng dù nó khó — đó là bản lĩnh, đó là cái làm nên người. Lì với cái sai chỉ vì tiếc công đã bỏ — đó là cái cùm, và cái cùm đó tự tay em khóa vào chân mình.
Một việc nhỏ để thử
Hôm nay em lấy ra một thứ em đang lấn cấn — một cái nghề, một ngành học, một mối quan hệ, một việc làm, một dự án — cái mà trong lòng em đã lờ mờ thấy "hình như không ổn" mà em chưa dám gọi tên. Em làm phép thử bắt đầu lại, viết ra giấy.
Viết câu này lên đầu: "Nếu hôm nay mình mới ở vạch xuất phát, biết hết những gì mình biết bây giờ, mình có chọn lại cái này không?" Rồi trả lời thật, một chữ: có, hoặc không.
Nếu "có" — thì em viết tiếp: "Vậy cái khổ mình đang chịu là cái trũng dọc đường. Bước nhỏ tiếp theo để qua cái trũng này là gì?" Viết ra một bước nhỏ, làm được tuần này.
Nếu "không" — thì em viết tiếp: "Vậy đây là cái sai nền tảng, và cái đã bỏ ra là đã mất rồi, giữ thêm chỉ mất thêm. Bước nhỏ đầu tiên để buông, một bước thôi, là gì?" Có thể là một câu hỏi thăm dò, một cuộc nói chuyện, một lá đơn tìm hiểu. Nhỏ thôi, nhưng là bước về đúng hướng.
Quan sát hai điều. Thứ nhất, để ý cái cảm giác trong người ngay lúc em trả lời "có" hay "không" cho phép thử — thường cái ruột em biết câu trả lời trước cả cái đầu, em sẽ thấy một cái nhẹ nhõm hay một cái chùng xuống, và cái phản ứng đầu tiên đó thành thật hơn mọi lý lẽ em nghĩ ra sau. Thứ hai, để ý gã khách trọ: lúc em nghiêng về buông cái sai, nghe coi nó có gào lên "người ta cười cho", "thằng bỏ cuộc" không. Nghe cho rõ giọng nó, gọi đúng tên nó là cái sợ thể diện — chứ không phải là lý trí. Khi em tách được giọng nó ra khỏi giọng cái lý, em sẽ thấy nhiều cái em tưởng "phải ráng" thật ra chỉ là "sợ bị chê". Thấy được vậy, là em đã cầm lại được cái quyền lái đời mình.
Một câu giữ lại
Bỏ cái sai sớm một ngày là lời một ngày; lì với cái sai chỉ để khỏi tiếc thì càng lì càng lỗ.
Hết Phần Tám.
Em vừa đi qua ba ngã rẽ lớn. Chọn đất mà cắm rễ — quê hay phố, hay chỗ nào giữa — vì đất nào nuôi cây nấy. Đứng trước cái cửa một chiều mà không quyết bừa lúc lòng đang sóng — chờ nước lặng rồi hẵng chèo. Và biết khi nào lì với cái đúng-mà-khó, khi nào buông cái sai-tận-gốc, đừng để cái đã mất kéo mình mất thêm.
Ba chương, ba ngã rẽ, mà em để ý thì cả ba cùng dạy một thứ: ở mấy khúc quyết định lớn của đời, kẻ thù không phải hoàn cảnh bên ngoài. Kẻ thù là cái sợ trong em, là đám đông ngoài kia, là gã khách trọ thèm thể diện, là cái sóng cảm xúc làm đục nước, là cái tiếc của làm mờ mắt. Quyết đúng mấy ngã rẽ lớn, gần như luôn luôn là chuyện em có gỡ được tay mấy thứ đó ra khỏi vô-lăng hay không, để chính em cầm lái. Cái nhà của đời em, móng đã chắc, tường đã lên, người đã vào, và giờ em đã biết cách rẽ ở mấy khúc đường lớn mà không lạc.
Nhưng có một thứ đã len vào trong căn nhà đó mà em chưa kịp soi cho kỹ. Nó nằm trong túi em, sáng đèn suốt đêm. Nó biết em rõ hơn em tưởng. Nó không bao giờ ngủ, không bao giờ cãi em, lúc nào cũng có cái mới để dụ em coi thêm chút nữa. Nó là cái màn hình — và bây giờ, là cả cỗ máy biết nói chuyện như người. Nó là kẻ thù được thiết kế tinh vi nhất mà đời em phải đối mặt, tinh vi tới mức em không thấy nó là kẻ thù. Đó là chuyện của Phần Chín.
Lưu trên trình duyệt này.
Chỗ đọc được lưu trên trình duyệt này.