Lòng biết ơn — thứ thuốc bổ rẻ nhất mà ít ai uống
Một năm trước, Vy nằm mơ về đúng cái đời nó đang sống bây giờ.
Hồi đó nó ước có việc làm ổn định — giờ có rồi. Ước được tăng lương — tháng rồi vừa tăng. Ước dọn ra ở riêng cái phòng cho đàng hoàng — giờ đang nằm trong cái phòng đó, máy lạnh mát rượi, nệm êm. Trên giấy, đời Vy năm nay hơn hẳn Vy năm ngoái. Mọi thứ nó từng ước, nó có.
Vậy mà nửa đêm nay nó nằm đây, thấy mình nghèo nàn, thiếu thốn, thua kém, y như chưa từng có gì.
Vì cái phút nó được tăng lương, con mắt nó nhảy ngay qua con nhỏ đồng nghiệp lương cao hơn. Cái phút nó dọn vô phòng mới, lướt điện thoại thấy người ta ở căn hộ đẹp gấp mười. Nó có việc, mà nó chỉ thấy cái việc chưa đủ ngon. Nó có sức khỏe, mà nó không nhớ tới — sức khỏe chỉ được nhớ tới lúc bệnh. Nó có ba má còn sống, còn gọi điện cằn nhằn mỗi tuần, mà nó thấy phiền chứ không thấy phước. Nằm trên cái nệm êm nó từng mơ, nó đếm đúng mấy thứ nó thiếu: thằng người yêu đã bỏ đi, cái khoản nợ thẻ chưa trả hết, cái nhan sắc nó nghĩ đang xuống, cái tương lai mù mờ.
Cái mâm cơm đời nó đang đầy. Mà con mắt nó chỉ nhìn đúng cái chỗ trống — cái món còn thiếu trên mâm.
Nhìn lại mình
Em có nhận ra mình trong cái cảnh đó không? Có hết cái mình từng ước, mà vẫn thấy nghèo?
Anh nói cho em một điều mà nghe xong em sẽ nhẹ đi một chút: cái khổ của Vy không phải tại đời nó tệ. Đời nó đang khá lên thật. Cái khổ của nó nằm ở con mắt — con mắt nó đã được tập cho quen nhìn đúng một thứ: cái thiếu. Và đây là cái ẩn dụ xương sống anh đào cả chương nay cho em: lòng biết ơn hay sự bạc bẽo, không phải chuyện đời cho em nhiều hay ít — nó là chuyện con mắt em được tập để nhìn cái gì.
Con mắt là một thứ tập được, y như bắp thịt. Em tập tay riết thì tay mạnh. Em tập con mắt nhìn cái thiếu riết thì nó thành thợ chuyên nghiệp trong việc tìm ra cái thiếu — và một con mắt đã thành thợ tìm cái thiếu thì nó tìm ra cái thiếu trong bất cứ đời nào, dù đời đó đầy cỡ nào. Đưa nó một cái áo lành chín mươi chín phần trăm, có một lỗ mọt nhỏ xíu, nó nhìn thấy đúng cái lỗ. Đưa nó một mâm cơm mười món, thiếu một món, nó thấy đúng cái chỗ trống. Cái áo vẫn lành, cái mâm vẫn đầy — nhưng với con mắt đó, em chỉ sống với cái lỗ và cái chỗ trống. Người có con mắt quen đếm cái thiếu thì giàu cỡ nào trong lòng cũng nghèo, vì nó không sống trong cái nó có, nó sống trong cái nó không có.
Giờ anh hỏi cái câu "vì sao": vì sao con mắt mình lại tự nhiên quen nhìn cái thiếu vậy? Đào tới rễ, có hai cái rễ.
Rễ thứ nhất nằm trong chính cái đầu em, từ hồi tổ tiên. Cái đầu con người sinh ra không phải để đếm cái phước — nó sinh ra để canh cái nguy. Ông bà tổ tiên mình hồi xa xưa, đứa nào lo ra ngắm hoàng hôn đẹp thì bị cọp ăn; đứa nào lúc nào cũng canh me cái bụi rậm coi có con gì rình không thì sống sót, đẻ con. Mình là con cháu của mấy đứa hay lo, hay canh cái thiếu cái nguy đó. Cho nên cái đầu em mặc định dán mắt vào cái trục trặc: một ngày mười chuyện êm một chuyện trục trặc, em sẽ nằm nghĩ nguyên đêm về cái chuyện trục trặc, còn mười chuyện êm thì em quên sạch. Đó không phải tại em xấu tính. Đó là cái máy được cài đặt vậy từ thời ăn lông ở lỗ — cài đặt đó cứu mạng tổ tiên, mà giờ, trong một đời sống đã an toàn, nó làm em khổ.
Rễ thứ hai, đời nay, còn ác hơn: có cả một ngành công nghiệp khổng lồ sống bằng nghề tập cho con mắt em quen nhìn cái thiếu. Em còn nhớ Phần Sáu, Phần Chín anh nói gì không. Mỗi cái quảng cáo là một bài tập dạy con mắt em thấy mình đang thiếu — thiếu cái điện thoại mới, thiếu làn da đẹp hơn, thiếu chuyến đi sang hơn. Mỗi lần lướt mạng, em làm một bài tập so sánh, lấy cái mình có ra so cái người ta khoe (cái sân khấu, em nhớ chương 49 chứ), và bài tập đó dạy con mắt em: mày còn thiếu, mày còn thua. Cả một cái máy được dựng lên, đổ tiền tỉ vào, chỉ để giữ cho em cái cảm giác chưa đủ — vì em mà thấy đủ thì em hết mua, mà em hết mua thì cái máy đó chết đói. Cho nên con mắt đếm cái thiếu của Vy, một nửa là nhà máy bẩm sinh, một nửa là do một ngành công nghiệp ngày đêm tập cho nó.
Giờ anh nói tới cái thuốc. Lòng biết ơn là thứ thuốc bổ rẻ nhất đời — không tốn một đồng, không cần app, không cần mua gì, mà uống vài bữa là thấy nhẹ. Vậy mà ít người uống. Vì sao một thứ thuốc rẻ vậy, hay vậy, mà người ta không thèm uống? Anh nói thẳng: tại nó rẻ và đơn giản quá nên người ta không tin. Cái đầu đã quen với cái thiếu thì nó nghi ngờ cái lòng biết ơn, nó kêu đó là "tự sướng giả tạo", "tinh thần thắng lợi", "an phận". Người ta tin cái phức tạp đắt tiền hơn cái đơn giản miễn phí. Mà đời có mấy thứ trớ trêu vậy đó — thuốc quý nhất thì cho không, nên bị coi rẻ.
Tới đây anh phải gỡ cho em hai cái hiểu lầm, vì hai cái này làm hư hết cả lòng biết ơn nếu hiểu sai.
Hiểu lầm thứ nhất: biết ơn không phải là tự lừa mình rằng cái xấu là tốt, rằng mọi chuyện đều ổn trong khi nó không ổn. Thằng người yêu bỏ Vy là chuyện đau thật, không ai bắt nó phải "biết ơn vì được bỏ". Cái nợ thẻ là nợ thật, phải trả thật. Biết ơn không phải nhắm mắt nói dối. Biết ơn là mở thêm một con mắt nữa — con mắt vốn chỉ nhìn cái thiếu, giờ tập cho nó nhìn luôn cái đang có. Không phải thấy ít cái thiếu đi, mà là thôi chỉ thấy mỗi cái thiếu. Nhìn cho thấy cả cái mâm, chứ không phải chỉ cái chỗ trống. Đó là nhìn cho đúng, cho đủ — chứ không phải nhìn qua kính màu hồng.
Hiểu lầm thứ hai, cái này quan trọng cho riêng em ở tuổi này: biết ơn không giết chết cái chí tiến thủ. Người ta sợ "biết ơn cái mình có" rồi thành "an phận, hết muốn vươn lên". Sai. Em vừa biết ơn cái mình đang có, vừa ráng vươn tới cái lớn hơn — hai cái đó không chửi nhau. Trái lại: người vươn lên từ một cái lòng đủ đầy thì khác hẳn người vươn lên từ một cái lỗ thủng. Người vươn từ cái lỗ thủng thì chạy hoài mà không bao giờ tới, vì cái lỗ không bao giờ đầy — được cái này lại thấy thiếu cái kia, y như Vy. Người vươn từ cái đủ thì vươn trong bình an, được thì mừng, chưa được thì vẫn sống nổi. Biết ơn không phải cái thắng để em ngừng lại; nó là cái nền vững để em đứng mà với tới cao hơn.
Giờ anh nói cái thuốc đó nó chữa kiểu gì, để em đừng nghĩ "viết ba dòng biết ơn" là trò con nít. Khi em ngồi xuống, mỗi tối, viết ra ba thứ cụ thể em đang có — em đang làm một việc y như tập vật lý trị liệu cho một con mắt đã nhìn lệch. Con mắt em mấy năm nay quen quay về phía cái thiếu; mỗi tối em ép nó quay qua phía cái có, một chút. Một bữa chưa ăn thua. Nhưng làm vài tuần, vài tháng, cái con mắt đó bắt đầu tự tìm ra cái tốt mà không cần em ép nữa — y như cái tay tập riết thì tự nó mạnh. Tới một lúc em đi giữa ngày thường, tự nhiên con mắt em bắt được mấy cái phước nho nhỏ mà hồi xưa em đi ngang không thấy: nắng sớm trên hàng cây, tô hủ tiếu nóng, tiếng má càm ràm. Đó là lúc cái cơ đã mọc lại. Em còn nhớ Phần Ba anh dạy em cái sổ chữ tín với chính mình không — thì đây là cuốn sổ thứ hai, cuốn sổ biết ơn, và nó cũng xây bằng đúng một thứ: làm đều mỗi ngày một chút, cho thành nếp.
Anh kể em nghe mấy người, để cái này thành thịt thành xương chứ đừng là lý thuyết.
Anh biết một bà cụ trong xóm, nghèo, ở căn nhà nhỏ, con cái đi xa, một mình. Đời bả thiếu đủ thứ nếu đem ra đếm. Mà gặp bả lúc nào cũng thấy bả vui, cái vui thiệt chứ không phải gồng. Bả hay nói: "Sáng nay tao thức dậy còn thở được, còn tự đi chợ được, vậy là lời rồi con." Bả có ít, mà con mắt bả tập quen nhìn cái có — nên bả giàu trong lòng hơn khối người nhà lầu xe hơi. Ngược lại, anh cũng biết mấy người có gần như mọi thứ mà lúc nào cũng mặt nặng mày nhẹ, cũng thấy đời bạc với mình — vì con mắt họ chỉ biết một việc là đếm cái còn thiếu. Hai loại người đó cho em thấy một sự thật trần trụi: cái vui trong lòng không nằm trên cái mâm có bao nhiêu món, nó nằm ở chỗ con mắt được tập để nhìn cái gì.
Và anh kể em nghe một thứ chua hơn, để em đừng đợi tới lúc đó mới biết. Có những người nằm trên giường bệnh, bệnh nặng, mới chợt hiểu ra. Họ nằm đó, ước gì được trở lại một ngày thứ Ba bình thường tẻ nhạt — cái ngày đi làm chán ngắt mà hồi khỏe họ càm ràm — chỉ để được tự bước xuống giường, tự đánh răng, tự ăn một tô cơm không cần ai đút. Cái ngày thường mà hồi xưa họ chê là nhạt, giờ với họ là cả một giấc mơ. Em hiểu không — cái đời mà em đang thấy "có gì đâu mà biết ơn", với một người trên giường bệnh, là thiên đường. Em đang có đúng cái mà rồi mai mốt chính em sẽ ước được có lại. Đừng đợi mất rồi mới biết mình từng giàu.
Còn một cái hiểu lầm thứ ba, tinh vi hơn hai cái kia, anh phải gỡ luôn kẻo em uống lộn thuốc. Người ta hay tưởng biết ơn là nhìn xuống mấy người khổ hơn mình — "thôi đừng than, còn khối người khổ hơn mày." Nghe thì giống biết ơn, mà thật ra nó là một thứ khác, và là một thứ hơi bạc. Vì nó vẫn là so sánh — chỉ là so sánh xuống thay vì so sánh lên. Mà đã là con mắt so sánh thì nó còn lệ thuộc vào người khác: em phải cần có người khổ hơn thì em mới thấy mình ổn. Lỡ mai em gặp toàn người sướng hơn thì sao, hết biết ơn hả? Con mắt so sánh, nhìn lên thì tủi thân, nhìn xuống thì hơi nhẫn tâm, mà nhìn cách nào cũng còn dính vào cái mâm của người ta. Biết ơn thật thì khác hẳn: nó không thèm liếc qua mâm của ai hết. Nó chỉ cúi xuống nhìn cho rõ cái mâm của chính mình, đếm cho đủ cái đang có trên đó. Không cần ai khổ hơn để em thấy mình đủ. Không sợ ai sướng hơn làm em thấy mình thiếu. Em nhớ giùm anh: biết ơn không phải nhìn xuống người ta, biết ơn là nhìn xuống mâm mình.
Và cái này anh dặn em kỹ, vì nó là chỗ người ta ân hận nhất đời, ân hận mà không gỡ lại được: lòng biết ơn mà cứ nằm hoài trong bụng thì mới có một nửa. Nửa còn lại là nói nó ra — nói với cái người mình mang ơn, lúc người ta còn nghe được. Anh quen một anh, ba ảnh cực cả đời nuôi ảnh ăn học. Ảnh thương ba, biết ơn ba, nhưng kiểu đàn ông, ngại, cứ để bụng, tính từ từ rồi nói, gấp gì. Ảnh hứa với mình hoài: đợi lãnh lương tháng tới, đợi cái Tết tới, đợi mua được món quà cho đáng rồi về nói với ba một câu cho tử tế. Cái "từ từ" đó kéo năm này qua năm khác. Rồi một bữa ba ảnh đi, đột ngột, không kịp đợi cái Tết nào hết. Anh ngồi với ảnh sau đám, ảnh nói một câu mà anh nghe lạnh sống lưng: "Em có cả ngàn ngày để nói với ba em một câu cảm ơn, mà em để dành hết, giờ hết người để nói." Cái câu cảm ơn để dành đó, giờ thành cục đá ảnh mang trong ngực cả đời. Em đừng để dành lòng biết ơn như để dành tiền. Tiền để dành thì còn đó. Lòng biết ơn để dành thì có ngày hết người để trao.
Cho nên trong cuốn sổ biết ơn của em, đừng chỉ ghi "tô cơm trưa nóng" rồi gấp sổ lại. Có mấy cái phước trên mâm em là một con người — má còn cằn nhằn, ba còn ngồi đó, ông thầy cũ còn sống, người bạn còn bên cạnh. Mấy cái phước đó biết đi, biết mất. Và tụi nó cần được nghe, chứ không phải chỉ được ghi. Tối nay em ghi xong, lựa một cái tên trong đó, rồi nhắn cho người ta một câu thiệt lòng. Một câu thôi. Trước khi tới cái ngày em chỉ còn ghi được mà không trao được nữa.
Một việc nhỏ để thử
Tối nay, trước khi ngủ, em mở cuốn sổ biết ơn — một trang giấy, hay ghi chú trong máy cũng được — và viết ra ba thứ cụ thể em đang có.
Anh nhấn chữ cụ thể, vì con mắt chỉ học được từ cái cụ thể. Đừng viết chung chung "sức khỏe", "gia đình" — viết vậy con mắt nó trượt qua, không ngấm. Viết cho cụ thể: "đôi chân nay chở mình đi làm cả ngày không đau", "tô cơm trưa nóng có người nấu", "má còn gọi điện cằn nhằn tối nay", "cái giường này êm, tối ngủ ấm". Càng cụ thể, con mắt càng được tập đúng chỗ.
Làm vầy mỗi tối, một tuần. Đừng bữa làm bữa nghỉ — cơ bắp tập kiểu đó không lên.
Rồi cuối tuần, quan sát một điều, vì đây là chỗ đo cái cơ đã mọc chưa: trong tuần, có lúc nào em đang đi giữa ngày thường mà tự nhiên con mắt em tự bắt được một cái phước nho nhỏ — không cần em ngồi viết — không? Một buổi sáng nắng đẹp tự nhiên thấy lòng nhẹ, một bữa ăn ngon tự nhiên thấy biết ơn người nấu? Nếu có, dù chỉ một hai lần — đó là dấu con mắt đếm cái thiếu của em đang được tập lại thành con mắt biết nhìn cái có. Và cái ngày con mắt đó nhìn quen rồi, em sẽ thấy mình giàu lên mà không kiếm thêm một đồng nào — chỉ vì em bắt đầu sống trong cái mình có, thay vì sống trong cái mình thiếu.
Một câu giữ lại
Người luôn nhìn cái thiếu thì giàu cỡ nào cũng nghèo.
Lưu trên trình duyệt này.
Chỗ đọc được lưu trên trình duyệt này.