Đọc từ lời mởChọn theo điều mình đang cần →

Lựa kho khi kho còn trống

Tâm bắt đầu kiếm được chút tiền. Và nó bắt đầu mua.

Cái điện thoại đời mới, vì cái cũ "lỗi thời" rồi. Đôi giày người ta đang mang. Mấy bộ đồ theo mốt. Mấy món đồ công nghệ thấy hay hay. Mua được món nào, Tâm sướng vài bữa, rồi cái sướng nhạt đi, và nó lại thấy thiếu một cái khác, lại muốn mua tiếp. Phòng nó chất dần đồ đạc, tủ đầy quần áo nhiều bộ mặc đúng một hai lần, ngăn kéo đầy mấy món mua về rồi quên. Mà lạ — càng mua, Tâm càng thấy thiếu, không thấy đủ. Cái cảm giác "có thêm là đã" cứ lùi ra xa mỗi khi nó với tới.

Tâm có một người quen sống khác hẳn. Người đó ít đồ, nhà gọn gàng, mặc đi mặc lại mấy bộ mà coi vẫn tươm tất. Không phải người đó nghèo — người đó kiếm khá. Chỉ là người đó tiêu rất chọn lọc: cái gì thật sự cần, thật sự quý với mình thì mua đàng hoàng; cái gì chỉ để cho có, để bằng người ta, thì bỏ qua. Người đó nhẹ nhõm, không bị đồ đạc trói, không bị cái guồng mua-sắm cuốn. Và một người khác nữa Tâm biết — mua sắm bằng nợ để bằng bạn bằng bè, giờ làm tối mặt chỉ để trả góp cho mấy món đồ đã cũ.

Em có đang ở trong cái guồng của Tâm không — mua rồi sướng một thoáng, rồi lại thiếu, rồi lại mua, mà cái "đủ" thì không bao giờ tới?

Nhìn lại mình

Anh đặt tên chương này là "lựa kho khi kho còn trống", và anh muốn em hiểu vì sao. Tuổi em là lúc cái kho — cái nhà, cái đời — còn trống, chưa chất đầy. Đây chính là lúc quý nhất để học cách chọn cái gì cho vào kho, trước khi nó đầy ự rồi em khổ vì phải dọn. Học buông, học chọn lọc từ lúc tay còn nhẹ thì dễ hơn vạn lần học buông khi đã ôm đầy một đời đồ đạc và nợ nần. Người chất bừa vào kho lúc trẻ thì tới trung niên ngập trong đồ và nợ, không cựa được. Người biết lựa kho từ sớm thì cả đời nhẹ.

Cái gốc của chuyện này, cái mà gỡ được nó là gỡ được phần lớn chuyện tiêu hoang, là phân biệt cho rõ hai chữ: cần và muốn. Cần là cái mà thiếu nó em không sống được, không làm việc được — cơm ăn, chỗ ở, cái phương tiện để mưu sinh, mấy thứ nền. Muốn là cái thêm vào cho sướng hơn, cho oai hơn, cho bằng người ta. Cái cần thì có giới hạn, và thường không nhiều. Cái muốn thì vô hạn, không bao giờ đủ. Mà cái bẫy nằm ở chỗ: phần lớn những món em thấy "phải mua cho bằng được" thật ra là cái muốn đội lốt cái cần. Em tự nhủ "cần cái điện thoại mới" trong khi cái cũ vẫn chạy tốt — đó là muốn, không phải cần. Lẫn hai cái này là gốc của mọi cái ví thủng.

Giờ anh mổ cái cơ chế làm Tâm — và làm cả một thế hệ — mua hoài không thấy đủ. Có ba cái guồng cùng quay.

Guồng thứ nhất là so sánh. Em nhớ chương cái thước của người khác, chương cái cân vô hình thời mạng chứ — phần lớn cái người ta mua không phải cho mình, mà cho con mắt thiên hạ. Mua để bằng bạn, để hơn người, để khoe, để không thua kém. Mà mua cho con mắt người khác thì không bao giờ đủ, vì luôn có người có hơn, và cái thước của thiên hạ thì dài vô tận. Em đang đổ tiền vào một cái giếng không đáy tên là "bằng người ta".

Guồng thứ hai, tinh vi hơn, là cái bẫy quen nhờn. Cái gì mới, lúc đầu sướng; nhưng con người quen rất nhanh. Cái điện thoại mới, tuần đầu phấn khích, tháng sau thành bình thường, rồi thành cũ, rồi lại thèm cái mới hơn. Niềm vui của một món đồ mới luôn tắt, và tắt nhanh, để lại em đúng chỗ cũ — chỉ khác là giờ em cần một liều mạnh hơn để thấy sướng như cũ. Đó là một cái guồng chạy mãi không tới đích: càng mua càng quen, càng quen càng phải mua thứ to hơn để bù, mà cái "đủ" thì cứ lùi ra xa đúng bằng tốc độ em đuổi theo. Tâm chạy trên cái guồng đó mà tưởng mình đang tiến tới hạnh phúc.

Guồng thứ ba là cả một bộ máy được dựng lên để quay hai guồng kia: quảng cáo, tiếp thị. Em phải hiểu — có cả một ngành công nghiệp khổng lồ, với những bộ óc giỏi nhất, ngày đêm làm đúng một việc: tạo ra trong em cái cảm giác thiếu, cái thèm muốn một thứ mà trước đó em sống tốt chẳng cần. Họ làm em thấy cái mình đang có là chưa đủ, cái mới mới làm em "trọn vẹn". Em nhớ chương cái màn hình, cái câu "khi món hàng miễn phí thì mình là món hàng" chứ — cái thèm của em chính là sản phẩm họ bán. Em mua không phải vì em thiếu; em mua vì người ta đã khéo léo gieo vào em cảm giác thiếu.

Và cái giá thật của đồ đạc không chỉ là số tiền mua nó. Mỗi món đồ em rước về còn đòi thêm: nó chiếm chỗ, nó đòi được chăm, được cất, được dọn; và nếu em mua bằng nợ thì nó trói em — em phải đi làm thuê để trả nợ cho chính mấy món đồ giờ đã cũ, như người Tâm quen. Mỗi thứ em sở hữu là một sợi dây trói nhẹ buộc vào chân em; một hai sợi thì không sao, nhưng chất đầy một kho thì thành cả một tấm lưới. Càng nhiều đồ, em càng ít tự do. Cho nên câu hỏi thật trước mỗi món đồ không phải "mình có thích nó không" — mà là "mình sống bằng nó, hay rồi mình sẽ phải nuôi nó?".

Anh phải nói rõ, kẻo em hiểu lệch: giản dị không phải nghèo khổ, không phải keo kiệt, không phải nhịn cho khổ thân. Đây là chỗ nhiều người hiểu sai. Giản dị là sự chọn lọc có chủ đích: ít mà chất, tiêu mạnh tay vào cái thật sự quan trọng và quý với mình, và cắt sạch cái rỗng, cái để thể hiện. Người giản dị không phải người không dám tiêu — họ tiêu rất rộng cho cái họ thật sự trân trọng, một cuốn sách hay, một bữa ăn với người thương, một chuyến đi mở mắt, một dụng cụ tốt cho nghề. Họ chỉ không tiêu cho cái guồng so sánh, cái để khoe với thiên hạ. Giản dị không phải là có ít, mà là biết cái gì đáng có.

Và đây là phần thưởng thật của sự giản dị, cái mà người trong guồng không thấy: nó là tự do. Tiêu ít hơn kiếm thì em dễ để dành, dễ tự chủ tài chính, không bị cảnh tháng nào hết tháng đó. Ít bị đồ đạc trói thì lòng nhẹ, dọn đi dễ, đổi đời dễ. Ít so sánh thì bình an, không bị cái thước thiên hạ hành. Và sâu nhất: người cần ít thì khó bị mua chuộc, khó bị đồng tiền sai khiến — vì người cần nhiều thì luôn phải chạy theo tiền, làm cả việc mình ghét chỉ để nuôi cái mức sống đã phình; còn người cần ít thì rảnh tay chọn đời mình. Cần càng ít, tự do càng nhiều. Đó là một phép tính ngược đời mà rất ít người chịu tin.

Cuối cùng, anh nói cho em một sự thật mà người ta chỉ thấy ở cuối đời, nhưng anh muốn em biết ngay từ lúc kho còn trống này. Không ai tới cuối đời mà tiếc rằng "phải chi hồi đó mình mua thêm nhiều đồ". Cái người ta tiếc, luôn luôn, là đã sống cho con mắt người khác, đã đổi những năm tháng của đời mình để lấy những món đồ rồi cũng cũ, cũng bỏ. Cái thật sự lấp đầy một đời người không phải đồ trong kho — mà là người mình thương, việc có ý nghĩa mình làm, những điều mình đã trải, cái đẹp mình đã sống. Cái kho đời em rồi sẽ đầy bằng một trong hai thứ: hoặc đầy đồ đạc và nợ nần, hoặc đầy những thứ đáng. Em đang còn ở lúc kho trống — đây chính là lúc để lựa.

Anh phải gỡ cho em một hiểu lầm, kẻo em nghe chương này rồi tưởng giản dị là phải mua đồ rẻ, đồ xấu, xài tạm bợ. Không. Giản dị đi đôi với một nguyên tắc khác: chất lượng hơn số lượng. Thà có ít món mà tốt, bền, dùng được lâu, hơn là một đống món rẻ mau hỏng phải mua đi mua lại. Một đôi giày tốt mang được mấy năm rẻ hơn về lâu dài so với năm đôi giày rẻ hỏng trong mấy tháng — vừa đỡ tốn tiền, vừa đỡ chật nhà, vừa đỡ phiền. Người giản dị khôn ngoan không tiếc tiền cho cái họ dùng thật và dùng lâu; họ chỉ không vung tiền cho cái nhiều mà rỗng. Mua ít, mua kỹ, mua tốt — đó mới là giản dị đúng nghĩa, chứ không phải bủn xỉn rước đồ tạp về chất đầy nhà.

Và đây là một sự thật mà người ta tốn cả đời mới hiểu, anh muốn em biết sớm: tiền tiêu vào trải nghiệm cho em hạnh phúc bền hơn tiền tiêu vào đồ vật. Vì sao? Vì cái đồ vật, em mua về, sướng một thoáng rồi quen, rồi nó thành nền, hết sướng — đúng cái guồng quen nhờn anh nói ở trên. Còn một chuyến đi, một bữa ăn với người mình thương, một khóa học mở mắt, một lần dám thử điều mới — mấy cái đó không nằm trong kho để cũ đi; nó nằm trong em, thành ký ức, thành con người em, thành câu chuyện em kể cả đời. Đồ vật thì mòn đi theo thời gian; trải nghiệm thì đẹp thêm theo thời gian, vì ký ức được kể lại càng quý. Cho nên nếu phải chọn giữa một món đồ mới và một trải nghiệm đáng, em nghiêng về trải nghiệm — nó là khoản đầu tư vào cái kho đời mình, cái kho mà cuối cùng mới là cái đáng đầy.

Cuối cùng, anh nói cho em một điều ngược đời nhất về tiền và hạnh phúc, mà khoa học lẫn người xưa đều gật đầu: tiêu tiền cho người khác thường cho em hạnh phúc nhiều hơn tiêu cho chính mình. Nghe lạ, mà thật. Mua thêm một món cho mình, niềm vui tắt nhanh. Nhưng đem tiền giúp một người đang khó, mua một món quà làm người thương vui, góp một tay vào việc nghĩa — cái niềm vui đó sâu hơn, ở lại lâu hơn, và nó nuôi cái phần người nhất trong em. Em nhớ cái hũ "cho đi" anh nói ở chương con heo đất chứ — nó không phải để làm màu đạo đức, nó thật sự làm đời em giàu theo cái nghĩa mà tiền chất trong kho không bao giờ làm được. Người chỉ biết gom về cho mình thì có bao nhiêu cũng thấy thiếu; người biết mở tay cho đi thì lạ thay lại thấy mình đủ đầy. Đó là cái nghịch lý đẹp nhất của đồng tiền: nắm chặt quá thì nghèo trong lòng, mở tay đúng lúc thì giàu trong lòng.

Anh kể em nghe hai người, để em thấy hai cái kho đời khác nhau dẫn tới đâu. Người thứ nhất, kiếm được đồng nào là mua đồ đồng nấy, mà phần lớn để bằng bạn bằng bè. Bạn có điện thoại mới, anh ta đổi điện thoại mới. Bạn đi xe đẹp, anh ta trả góp một chiếc đẹp hơn. Bạn xài đồ hiệu, anh ta cũng phải có cho bằng, dù phải quẹt thẻ. Nhìn ngoài, đời anh ta sang. Nhìn vào trong, anh ta è cổ làm thuê mỗi tháng chỉ để trả nợ cho mấy món đồ giờ đã cũ, đã hết khoe được. Anh ta thành nô lệ cho cái kho đồ của chính mình — mỗi món là một sợi dây, và anh ta bị buộc chặt tới mức không dám nghỉ việc, không dám ốm, không dám sống chậm lại, vì cái guồng trả nợ không cho phép. Anh ta sở hữu nhiều đồ, mà đồ đạc mới là thứ sở hữu anh ta.

Người thứ hai sống khác hẳn. Cũng kiếm khá, nhưng tiêu chọn lọc: cái gì thật cần, thật dùng, thật quý với mình thì mua đàng hoàng — một cái tốt, bền; còn cái gì chỉ để khoe, để bằng người ta, thì bỏ qua không tiếc. Nhà người đó ít đồ, gọn gàng, nhẹ nhõm. Nhờ tiêu ít hơn kiếm, người đó để dành được, có quỹ, không nợ. Và cái khoản chênh ra nhờ không chạy theo đồ đạc, người đó đem đi những chuyến đi, học những thứ mở mắt, giúp được người khi cần. Cuối mỗi năm, người thứ nhất nhìn lại chỉ thấy một đống đồ đang cũ dần và một khoản nợ; người thứ hai nhìn lại thấy những nơi đã tới, những điều đã học, những người đã giúp — một cái kho đầy thứ không mòn theo thời gian. Cùng một mức kiếm được, mà một người chất kho bằng xiềng xích, một người chất kho bằng tự do và những thứ đáng. Em đang còn ở lúc kho trống — và hai con người đó cho em thấy trước hai cái kho mà em có thể chọn để lấp đầy.

Một việc nhỏ để thử

Hôm nay, trước khi mua bất cứ thứ gì, em tập hỏi ba câu, hỏi cho thành thói quen: "Cái này mình cần, hay mình muốn?" — "Mình sẽ sống bằng nó, hay rồi phải nuôi nó?" — "Mình mua cho mình, hay mua cho con mắt người ta?" Ba câu đó, hỏi đủ chậm, sẽ chặn lại phần lớn những cú mua bốc đồng.

Việc cụ thể: tuần này, chọn một món em vẫn định mua theo kiểu bốc đồng — một thứ "muốn" chứ không "cần" — và khoan mua. Để nó đó. Rồi quan sát cái thèm đó: phần lớn em sẽ thấy nó tự nguội đi sau vài ngày, và em nhận ra mình chẳng cần nó thật. Cái khoảng dừng giữa "thèm" và "mua" đó là chỗ em giành lại quyền làm chủ cái ví. Hoặc, nếu muốn cảm cái nhẹ ngay: dọn bớt một ít đồ em không dùng tới — cho đi, bỏ đi — và để ý cái cảm giác nhẹ nhõm khi cái kho bớt chật.

Quan sát kỹ một điều, vì nó phá được cái guồng: lần tới mua một món đồ mới, để ý cái sướng đó kéo dài được bao lâu trước khi nó nhạt và em lại thèm cái khác. Khi em thấy rõ cái sướng đó tắt nhanh tới mức nào, em sẽ bắt đầu hết tin vào lời hứa "mua cái này là sẽ đủ" — và đó là lúc em bước ra khỏi cái guồng mà Tâm còn đang chạy.

Một câu giữ lại

Mình sống bằng nó, hay mình đang nuôi nó?

Hết Phần Sáu.

Em vừa đi qua bảy chương về cái ví. Nhìn lại, chúng làm thành một vòng tròn khép kín của đồng tiền trong đời người: né những cái bẫy hứa giàu nhanh, gỡ cái niềm tin buông xuôi "đằng nào cũng vậy", giữ được tiền bằng cách dành trước tiêu sau, kiếm tiền bằng giá trị chứ không bằng mồ hôi suông, cho tiền đẻ ra tiền một cách hiểu biết, cân chuyện cái nhà bằng cái đầu tỉnh thay vì con mắt thiên hạ, và sống giản dị để tiền là đầy tớ chứ không phải ông chủ. Bảy việc đó, gộp lại, là một việc: làm chủ đồng tiền, thay vì để nó làm chủ mình — vì người làm chủ được cái ví là người mua được cái quý nhất mà tiền mua được, là tự do để sống đời của chính mình.

Cái móng đã có, cái đầu đã dựng, cái nghề đã chọn, cái ví đã vững. Nhưng không ai dựng một căn nhà chỉ để ở trong đó một mình. Phần tới, mình nói về thứ làm cho căn nhà thành một mái ấm — con người: bạn bè, tình yêu, gia đình, và cả cách giữ mình tử tế giữa người với người. Đó là Phần Bảy.

Mở phần thực hành →

Lưu trên trình duyệt này.

Chỗ đọc được lưu trên trình duyệt này.

Bạn đang đọc DỰNG

Phần 6/11 · Chương 34/61

Lời mở đầu
01Gặp mặt kẻ ở trong mình6 chương · Chương 1–6
02Căn nhà đầu tiên là thân thể5 chương · Chương 7–11
03Dựng cái đầu7 chương · Chương 12–18
04Chọn đường nghề4 chương · Chương 19–22
05Ra đời làm ăn5 chương · Chương 23–27
06Cái ví7 chương · Chương 28–34
07Người với người10 chương · Chương 35–44
08Những ngã rẽ lớn3 chương · Chương 45–47
09Cái màn hình và cỗ máy biết nói6 chương · Chương 48–53
10Nuôi cái hồn5 chương · Chương 54–58
11Rồi mình để lại gì3 chương · Chương 59–61
Lời kết

Giữ lại một đoạn

Đoạn đang trong vùng đọc. Bạn cũng có thể bôi chọn chữ rồi mở “Lưu đoạn”.